|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30644 Viên
- Total
- 150155600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30644
|
4900
|
150155600
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T80
|
2026-05-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 269325000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40322
|
893100849624 |
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g.
Dùng ngoài
|
Chai |
15000
|
17955
|
269325000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-05-01 |
|
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 129150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40324
|
VD-26819-17 |
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2583
|
129150000
|
N4 |
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-05-01 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84105
|
893112156524 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
285
|
57000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84105
|
2026-05-01 |
|
Taphenplus 325
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-28440-17 |
325mg
Uống
|
Viên |
40000
|
750
|
30000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 185850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40332
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 185850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40330
|
VD-33609-19 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40330
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 185850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40322
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 185850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40323
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-05-01 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2500UI + 200UI · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40327
|
893100341124 |
2500UI + 200UI
Uống
|
Viên |
300000
|
320
|
96000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40327
|
2026-05-01 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 9450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40333
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
630
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-05-01 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 40500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-21859-14 |
2400mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
- Strength / route
- 154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-26211-17 |
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg · Xịt mũi
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-20945-14 |
10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg
Xịt mũi
|
Chai |
1000
|
40000
|
40000000
|
N4 |
CTCP Dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15709
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T15
15709
|
2026-04-30 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T15 · 15702
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T15
15702
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 5600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
690111337925 |
0,05mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
28000
|
5600000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
VN-18481-14 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
690111338025 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
VN-18482-14 |
0,05mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 58450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1169
|
58450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 114000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110149523 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
95000
|
114000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 76020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110265724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7602
|
76020000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
- Qty
- 334 Chai
- Total
- 20875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
Uống
|
Chai |
334
|
62500
|
20875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
- Strength / route
- 250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
- Qty
- 166 Tuýp
- Total
- 2579640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100878624 |
250mg/5g;15g
Dùng Ngoài
|
Tuýp |
166
|
15540
|
2579640
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2.000UI +250UI · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 13066480
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100260400 |
2.000UI +250UI
Uống
|
Viên |
23333
|
560
|
13066480
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
AGICLOVIR 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110255023 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGICLOVIR 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1978000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-27743-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
2000
|
989
|
1978000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIDOPA
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-30201-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
630
|
6300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIDOPA
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
868
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 257000 Viên
- Total
- 223076000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-18925-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
257000
|
868
|
223076000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 62500000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-18925-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
250000
|
250000
|
62500000000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
250000
|
0
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 52500 Viên
- Total
- 4515000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-27744-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
52500
|
86
|
4515000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
86
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 219500 Gói
- Total
- 61460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-22790-15 |
150mg
Uống
|
Gói |
219500
|
280
|
61460000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
280
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 41400 Gói
- Total
- 11509200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-26722-17 |
80mg
Uống
|
Gói |
41400
|
278
|
11509200
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
0
|
278
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1300 Viên
- Total
- 546000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-33373-19 |
2mg
Uống
|
Viên |
1300
|
420
|
546000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGISIMVA 20
Simvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100200 Viên
- Total
- 30561000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-24112-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
100200
|
305
|
30561000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 11200 Viên
- Total
- 28896000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
11200
|
2580
|
28896000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2580
|
0
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 14750 Viên
- Total
- 38055000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
14750
|
2580
|
38055000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2580
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 135mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 11333050
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110720424 |
135mg
Uống
|
Viên |
13333
|
850
|
11333050
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
ARBOSNEW 50
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1134000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-31568-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
567
|
1134000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
ARBOSNEW 50
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110380724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |