Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57401–57450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30644 Viên
Total
150155600
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893210191825 Viên 4900 2026-05-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
Qty
15000 Chai
Total
269325000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40322
893100849624 Chai 17955 2026-05-01
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
129150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40324
VD-26819-17 Gói 2583 2026-05-01
Phenobarbital
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
57000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84105
893112156524 Viên 285 2026-05-01
Taphenplus 325
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-28440-17 Viên 750 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
185850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40332
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
185850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40330
VD-33609-19 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
185850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40322
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
185850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40323
893110631224 Viên 6195 2026-05-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500UI + 200UI · Uống
Qty
300000 Viên
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40327
893100341124 Viên 320 2026-05-01
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40333
893110036500 Ống 630 2026-05-01
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg + 1000mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-21859-14 Viên 1350 2026-05-01
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
Strength / route
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-26211-17 Viên 1260 2026-05-01
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg · Xịt mũi
Qty
1000 Chai
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-20945-14 Chai 40000 2026-05-01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T15 · 15709
590110170400 Viên 1890 2026-04-30
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T15 · 15702
590110170400 Viên 1890 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5600000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T33 · 33060
690111337925 Ống 28000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T33 · 33060
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T33 · 33060
690111338025 Ống 15000 2026-04-30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T33 · 33060
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-30
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
58450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110113023 Viên 1169 2026-04-29
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110149523 Lọ 95000 2026-04-29
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110265724 Viên 7602 2026-04-29
A.T Desloratadin
Desloratadin
Strength / route
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
Qty
334 Chai
Total
20875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-04-29
A.T Panthenol
Dexpanthenol
Strength / route
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
Qty
166 Tuýp
Total
2579640
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-04-29
AD Tamy
Vitamin A + D
Strength / route
2.000UI +250UI · Uống
Qty
23333 Viên
Total
13066480
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-04-29
AGICLOVIR 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110255023 Viên 989 2026-04-29
AGICLOVIR 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1978000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-27743-17 Viên 989 2026-04-29
AGIDOPA
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-30201-18 Viên 630 2026-04-29
AGIDOPA
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110876924 Viên 630 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110429524 Viên 868 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
257000 Viên
Total
223076000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-18925-13 Viên 868 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
62500000000
Group
N5
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-18925-13 Viên 250000 2026-04-29
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110429524 Viên 250000 2026-04-29
AGIFUROS
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
52500 Viên
Total
4515000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-27744-17 Viên 86 2026-04-29
AGIFUROS
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110255223 Viên 86 2026-04-29
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
219500 Gói
Total
61460000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-22790-15 Gói 280 2026-04-29
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100702224 Gói 280 2026-04-29
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
41400 Gói
Total
11509200
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-26722-17 Gói 278 2026-04-29
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100309000 Gói 278 2026-04-29
AGIRISDON 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110205300 Viên 420 2026-04-29
AGIRISDON 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
546000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-33373-19 Viên 420 2026-04-29
AGISIMVA 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100200 Viên
Total
30561000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-24112-16 Viên 305 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
28896000
Group
N3
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34102-20 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110130925 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
14750 Viên
Total
38055000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34102-20 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110130925 Viên 2580 2026-04-29
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
11333050
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-04-29
ARBOSNEW 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1134000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-31568-19 Viên 567 2026-04-29
ARBOSNEW 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110380724 Viên 567 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.