Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57451–57500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
Strength / route
300mg+60mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-29
AYITE
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-04-29
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-04-29
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
GC-316-19 Viên 11800 2026-04-29
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
212400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893610467124 Viên 11800 2026-04-29
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4296000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-04-29
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
18500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100810024 Viên 185 2026-04-29
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
1156551
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-04-29
Aciste 1MIU
Colistin*
Strength / route
1MIU · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
469500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-04-29
Acocina
Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat
Strength / route
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ
Total
28000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54008
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-04-29
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2367000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110087023 Viên 3945 2026-04-29
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
1299600000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-29
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
1299600000
Group
N4
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-29
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
Strength / route
1975mg + 25mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-24522-16 Viên 735 2026-04-29
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
133 Tuýp
Total
465234
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-04-29
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
49200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110059500 viên 4100 2026-04-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
11344800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110400623 Viên 9454 2026-04-29
Adrenalin
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
16000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110172024 Ống 4000 2026-04-29
Adrenalin
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
26845 Ống
Total
32214000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110172024 Ống 1200 2026-04-29
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
920400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840110970724 Viên 5900 2026-04-29
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-04-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110200724 Viên 630 2026-04-29
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89008
893110244724 Viên 340 2026-04-29
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
80700 Viên
Total
35588700
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110244724 Viên 441 2026-04-29
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893100163425 Viên 270 2026-04-29
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5000IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-14666-11 Viên 270 2026-04-29
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89008
893110233925 Viên 580 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
400410646324 Lọ 800 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
800 Lọ
Total
640000
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
QLSP-1129-18 Lọ 800 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
QLSP-1129-18 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1110 Lọ
Total
823620000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
400410646324 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1070 Lọ
Total
793940000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
400410646324 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
QLSP-1129-18 Lọ 742000 2026-04-29
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01816
594110446325 Ống 35000 2026-04-29
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
58797648
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79658
540111187623 Viên 3528 2026-04-29
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 306mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35040
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-29
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Strength / route
400mg + 306mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35040
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-29
Alverin
Alverin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
340100 Viên
Total
50674900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110797524 Viên 149 2026-04-29
Alvoceva
Erlotinib
Strength / route
150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
Qty
1200 Viên
Total
478800000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
529114122624 Viên 399000 2026-04-29
Alzental
Albendazol
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
12460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-18522-13 Viên 1780 2026-04-29
Am-Isartan
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
58334500
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110276300 Viên 3500 2026-04-29
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23155-22 Viên 8800 2026-04-29
Ambig
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4870 Viên
Total
256551600
Group
N1
Manufacturer
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
Province / Facility
T46
560110117924 Viên 52680 2026-04-29
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T27 · 27009
471100002600 Viên 840 2026-04-29
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110171823 Gói 1995 2026-04-29
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-32534-19 Viên 2490 2026-04-29
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12600 Viên
Total
31374000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110893324 Viên 2490 2026-04-29
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
121998780
Group
N2
Manufacturer
CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110002724 Viên 3660 2026-04-29
Amefibrex 300
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-20455-14 Viên 3450 2026-04-29
Amefibrex 300
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
41000 Viên
Total
141450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110669924 Viên 3450 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.