|
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
- Strength / route
- 300mg+60mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-14740-12 |
300mg+60mg
Uống
|
Viên |
2400
|
2500
|
6000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
AYITE
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8000
|
40000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
GC-316-19 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 212400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
18000
|
11800
|
212400000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1074
|
4296000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
185
|
18500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3333 Viên
- Total
- 1156551
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3333
|
347
|
1156551
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aciste 1MIU
Colistin*
- Strength / route
- 1MIU · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 469500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114820424 |
1MIU
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
93900
|
469500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Acocina
Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat
- Strength / route
- 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 28000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54008
|
VD-35952-22 |
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
28000
|
28000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54008
|
2026-04-29 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 2367000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110087023 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
600
|
3945
|
2367000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 1299600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
10830000
|
1299600000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 1299600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
10830000
|
1299600000
|
N4 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
- Strength / route
- 1975mg + 25mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-24522-16 |
1975mg + 25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
735
|
2940000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 133 Tuýp
- Total
- 465234
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100489724 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
133
|
3498
|
465234
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 12000 viên
- Total
- 49200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
viên |
12000
|
4100
|
49200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 11344800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1200
|
9454
|
11344800
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 16000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
4000
|
16000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 26845 Ống
- Total
- 32214000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
26845
|
1200
|
32214000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 156000 Viên
- Total
- 920400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
156000
|
5900
|
920400000
|
N1 |
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 59000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 151200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
240000
|
630
|
151200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89008
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-04-29 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 80700 Viên
- Total
- 35588700
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
80700
|
441
|
35588700
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5000IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5000IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
VD-14666-11 |
5000IU
Uống
|
Viên |
10000
|
270
|
2700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 23200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89008
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
580
|
23200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
800
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 640000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
800
|
640000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
742000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1110 Lọ
- Total
- 823620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1110
|
742000
|
823620000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1070 Lọ
- Total
- 793940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1070
|
742000
|
793940000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
742000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 24000 Ống
- Total
- 840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
35000
|
840000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T01
01816
|
2026-04-29 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg; 30mg · Uống
- Qty
- 16666 Viên
- Total
- 58797648
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
16666
|
3528
|
58797648
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 400mg + 306mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35040
|
VD-34904-20 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35040
|
2026-04-29 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
- Strength / route
- 400mg + 306mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35040
|
VD-34904-20 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35040
|
2026-04-29 |
|
Alverin
Alverin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 340100 Viên
- Total
- 50674900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110797524 |
40mg
Uống
|
Viên |
340100
|
149
|
50674900
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Alvoceva
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 478800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
529114122624 |
150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
Uống
|
Viên |
1200
|
399000
|
478800000
|
N1 |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Alzental
Albendazol
- Strength / route
- 400 mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 12460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-18522-13 |
400 mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1780
|
12460000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 58334500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110276300 |
150mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3500
|
58334500
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 132000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23155-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8800
|
132000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ambig
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4870 Viên
- Total
- 256551600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
- Province / Facility
- T46
|
560110117924 |
500mg
Uống
|
Viên |
4870
|
52680
|
256551600
|
N1 |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-32534-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2490
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 12600 Viên
- Total
- 31374000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
12600
|
2490
|
31374000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 33333 Viên
- Total
- 121998780
- Group
- N2
- Manufacturer
- CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
33333
|
3660
|
121998780
|
N2 |
CadilaPharmaceuticalsLtd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-20455-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 41000 Viên
- Total
- 141450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110669924 |
300mg
Uống
|
Viên |
41000
|
3450
|
141450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |