|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 945000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 2144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 586800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
1630
|
586800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
VD-26324-17 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1800
|
900000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 7100 Ống
- Total
- 89460000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95005
|
893115604024 |
2,5mg+0,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7100
|
12600
|
89460000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95005
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1480500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110715424 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
600
|
3600000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
520110070923 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
260000
|
260000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 8662500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
58
|
8662500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 13965000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VCT-00231-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
140
|
13965000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g/100ml x 100m · Tiêm
- Qty
- 80 Lọ
- Total
- 47360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T52 · 52016
|
VN-16787-13 |
30g/100ml x 100m
Tiêm
|
Lọ |
80
|
592000
|
47360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T52
52016
|
2026-05-04 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 21191200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
26489
|
21191200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zaromax 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 26250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110271323 |
500mg
Uống
|
viên |
5000
|
5250
|
26250000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zenitik
Albendazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100157423 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1800
|
5400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Zocger
Capsaicin
- Strength / route
- 0,075%; 45g · Dùng ngoài
- Qty
- 150 Tuýp
- Total
- 26800200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110205325 |
0,075%; 45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
150
|
178668
|
26800200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 230 Chai
- Total
- 871700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
230
|
3790000
|
871700000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 166800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40332
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1390
|
166800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-05-01 |