Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57351–57400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Ống
Total
2144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110376023 Ống 2680 2026-05-04
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01099
893114039523 Ống 10000 2026-05-04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
586800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01099
893110078124 Ống 1630 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
8000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115305523 Lọ 4500 2026-05-04
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-26324-17 Ống 1800 2026-05-04
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
7100 Ống
Total
89460000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95005
893115604024 Ống 12600 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
1480500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-20895-14 Ống 4935 2026-05-04
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110715424 Viên 600 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110344423 Ống 1350 2026-05-04
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
520110070923 Lọ 260000 2026-05-04
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
8662500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00220-22 Gam 58 2026-05-04
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
13965000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00231-22 Gam 140 2026-05-04
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml x 100m · Tiêm
Qty
80 Lọ
Total
47360000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T52 · 52016
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-04
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
21191200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110225024 Lọ 26489 2026-05-04
Zaromax 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
26250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110271323 viên 5250 2026-05-04
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100157423 Viên 1800 2026-05-04
Zocger
Capsaicin
Strength / route
0,075%; 45g · Dùng ngoài
Qty
150 Tuýp
Total
26800200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110205325 Tuýp 178668 2026-05-04
Zolimetax
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
230 Chai
Total
871700000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
800110771324 Chai 3790000 2026-05-04
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
166800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40332
893110398524 Viên 1390 2026-05-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.