Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57301–57350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
Qty
100 Hộp/bình/lọ
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-18791-15 Hộp/bình/lọ 105000 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46144
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46329
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46141
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46132
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46140
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46149
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46127
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
178800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46129
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46133
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46142
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46132
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg +31,25mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vinbroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
5000 Lọ
Total
132350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Viêṭ Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100282624 Lọ 26470 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
40 Ống
Total
3280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
231400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-21919-14 Ống 1157 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110448124 Ống 3150 2026-05-04
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110448124 Ống 3150 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.