Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 57051–57100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110543124 Viên 415 2026-05-04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110543124 Viên 415 2026-05-04
Sadramin
Diosmin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
68000000
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95005
VD-35209-21 Viên 3400 2026-05-04
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
45600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300115987024 Ống 15200 2026-05-04
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
287500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16406-13 Ống 115000 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115282424 Gói 3900 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100326724 Lọ 25000 2026-05-04
Sancefur
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
77850000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18196-14 Viên 51900 2026-05-04
Seacaminfort
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110308100 Viên 3100 2026-05-04
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7728000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01099
599112027923 Viên 1932 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46144
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46329
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46141
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46140
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46127
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46149
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46129
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Qty
1500 Bình xịt
Total
417135000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T24 · 24003
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-04
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
375900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110325800 Viên 7518 2026-05-04
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
34500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110402623 Ống 23000 2026-05-04
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
110mg; 200mg; 500mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
95000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893100237523 Viên 1900 2026-05-04
Solmonte 5
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
122000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110113624 Viên 3050 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.