Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 57001–57050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89083
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
561600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89085
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89179
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89082
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
280800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89091
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89096
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89093
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
3597300
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00380-23 Gam 120 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
86100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110058723 Viên 861 2026-05-04
Ripratine 5
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110597124 Viên 1800 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
1746000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110705624 Viên 630 2026-05-04
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110705624 Viên 630 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04
SaVi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-23653-15 Viên 1050 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.