Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56951–57000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perindopril 8
Perindopril
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35413-21 Viên 1470 2026-05-04
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110158900 Viên 5000 2026-05-04
Phacodolin
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
25800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115710524 Lọ 12900 2026-05-04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
893110201400 Viên 350 2026-05-04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
893110201400 Viên 350 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110027724 Viên 225 2026-05-04
Piracetam 800 mg
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110926824 Viên 1200 2026-05-04
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
22000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110487124 Viên 5500 2026-05-04
Pollezin
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20500-17 Viên 4000 2026-05-04
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110165623 Chai 104000 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, 90ml · Dùng ngoài
Qty
700 Chai
Total
6860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100041923 Chai 9800 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
280800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89202
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
93600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
3276000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89084
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
280800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89090
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89094
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89081
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
561600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89086
893110441024 Viên 780 2026-05-04
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89087
893110441024 Viên 780 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.