|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Perindopril 8
Perindopril
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35413-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1470
|
73500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg + 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 300000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110158900 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5000
|
300000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Phacodolin
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 25800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115710524 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
12900
|
25800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F60
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
350
|
875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ7
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2500
|
350
|
875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
225
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1200
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 22000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110487124 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5500
|
22000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Pollezin
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20500-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Polnye
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 104000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
104000
|
104000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%, 90ml · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 6860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100041923 |
10%, 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
9800
|
6860000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 360 Viên
- Total
- 280800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89202
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
360
|
780
|
280800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89202
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 93600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
780
|
93600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 3276000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89084
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
4200
|
780
|
3276000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89084
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 360 Viên
- Total
- 280800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89090
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
360
|
780
|
280800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89090
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 936000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89094
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89094
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 936000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89081
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89081
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 561600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89086
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
720
|
780
|
561600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89086
|
2026-05-04 |
|
Pyrazinamid 500mg
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89087
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89087
|
2026-05-04 |