Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56901–56950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100160825 Gói 1575 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100261200 Gói 1510 2026-05-04
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
Qty
4980 Gói
Total
10458000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31007
893100829124 Gói 2100 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100125225 Gói 1050 2026-05-04
Oxacillin 1g
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-05-04
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-04
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+ 158mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
78400000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
599100133424 Viên 2800 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110375423 Ống 2210 2026-05-04
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110375423 Ống 2100 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Lọ
Total
8244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110069625 Lọ 11450 2026-05-04
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU/5ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410251323 Lọ 147000 2026-05-04
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
66500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100166923 Viên 950 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-34622-20 Gói 3010 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.