|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
- Qty
- 4980 Gói
- Total
- 10458000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31007
|
893100829124 |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
Uống
|
Gói |
4980
|
2100
|
10458000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31007
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100125225 |
2,7g;0,52g;0,3g;0,509g
Uống
|
Gói |
20000
|
1050
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 92000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-26162-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
46000
|
92000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
12500
|
225000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg+ 158mg · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 78400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
599100133424 |
140mg+ 158mg
Uống
|
Viên |
28000
|
2800
|
78400000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2210
|
1105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110375423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
2100
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 8244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
11450
|
8244000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Paringold Injection
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25.000IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 441000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880410251323 |
25.000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
147000
|
441000000
|
N2 |
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 66500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100166923 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
950
|
66500000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-34622-20 |
(400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3010
|
150500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |