|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 345000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g/10g · Phun mù
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 3294000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
20
|
164700
|
3294000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 360 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
360
|
21000
|
7560000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 1000 Bút tiêm
- Total
- 200508000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22713-21 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9000
|
18000000
|
N1 |
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
546
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
520
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 6900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
690
|
6900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 396000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
132000
|
396000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 48300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F60
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2415
|
48300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 48300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ7
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2415
|
48300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 24486000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110985324 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1400
|
17490
|
24486000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100261200 |
4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g
Uống
|
Gói |
10000
|
1510
|
15100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100160825 |
20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g
Uống
|
Gói |
10000
|
1575
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |