Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56801–56850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46152
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
11000 Ống
Total
258500000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23007-22 Ống 23500 2026-05-04
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21510000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300111082223 Viên 3585 2026-05-04
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
243000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Nexipraz 40
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
259500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110363623 Viên 5190 2026-05-04
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg(dạng muối)/10ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
5000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T38 · 38150
300110029523 Ống 125000 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110281624 Viên 3486 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46144
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46329
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46133
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46141
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46142
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46132
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46140
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46127
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46149
383110000500 Viên 3167 2026-05-04
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3167000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46129
383110000500 Viên 3167 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.