|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46152
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Ống
- Total
- 258500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
23500
|
258500000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Strength / route
- 14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 21510000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300111082223 |
14,93mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3585
|
21510000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 243000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
54000
|
243000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 259500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110363623 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5190
|
259500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg(dạng muối)/10ml · Tiêm
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 5000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
300110029523 |
10mg(dạng muối)/10ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
125000
|
5000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46129
|
2026-05-04 |