Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56751–56800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
40mg;12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110486425 Viên 6300 2026-05-04
Mizoan DT 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
347550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110756424 Viên 6951 2026-05-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02007
893111093823 Ống 8925 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
8900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Murazol Cream
Terbinafin hydroclorid
Strength / route
150mg/15g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
27120000
Group
N2
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40026
880100327825 Tuýp 67800 2026-05-04
Mypara Flu daytime
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Strength / route
650mg + 10mg + 20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
61350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110224225 Viên 2045 2026-05-04
Nakflon
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100001523 Viên 2800 2026-05-04
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
Qty
280 Lọ
Total
361200000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114006125 Lọ 1290000 2026-05-04
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
784000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110412023 Lọ 112000 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110039623 Chai 6000 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.