|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 40mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 81900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110486425 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6300
|
189000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Mizoan DT 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 347550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110756424 |
800mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6951
|
347550000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 3570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02007
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
8925
|
3570000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02007
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Murazol Cream
Terbinafin hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 27120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40026
|
880100327825 |
150mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
67800
|
27120000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40026
|
2026-05-04 |
|
Mypara Flu daytime
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
- Strength / route
- 650mg + 10mg + 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 61350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110224225 |
650mg + 10mg + 20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2045
|
61350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nakflon
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100001523 |
375mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Napro-tax
Paclitaxel
- Strength / route
- 260mg/43,34ml · Tiêm truyền
- Qty
- 280 Lọ
- Total
- 361200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890114006125 |
260mg/43,34ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
280
|
1290000
|
361200000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 784000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
112000
|
784000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 26712000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 5380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |