|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg/1,5g · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 399000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
70000
|
5700
|
399000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg/1,5g · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 399000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
70000
|
5700
|
399000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg/1,5g · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 399000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
70000
|
5700
|
399000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg/1,5g · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 399000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
70000
|
5700
|
399000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg/1,5g · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 399000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110859224 |
75mg/1,5g
Uống
|
Gói |
70000
|
5700
|
399000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Medlon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 33540000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1290
|
33540000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
470
|
1410000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 287500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5750
|
287500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Strength / route
- Metformin dạng muối 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 61000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110455523 |
Metformin dạng muối 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
610
|
61000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-04 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
252
|
7560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 200000 viên
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Meve-Raz
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 21500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
594110337125 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
21500
|
21500000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Rumani
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |