Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56651–56700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46146
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46144
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46329
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46133
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46141
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46142
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46132
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46140
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46127
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46149
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
92400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46129
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
123200000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
420 Viên
Total
6695220
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-04
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
91500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
599110447725 Viên 6100 2026-05-04
Lovarem tablets
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22752-21 Viên 3500 2026-05-04
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01099
893111093823 Ống 8925 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100427524 Viên 121 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200UI · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110417224 Viên 780 2026-05-04
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
37900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100051524 viên 379 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Strength / route
75mg/1,5g · Uống
Qty
70000 Gói
Total
399000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Strength / route
75mg/1,5g · Uống
Qty
70000 Gói
Total
399000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110859224 Gói 5700 2026-05-04
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Strength / route
75mg/1,5g · Uống
Qty
70000 Gói
Total
399000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110859224 Gói 5700 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.