|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 27200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6800
|
27200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 70560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6246500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12493
|
6246500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35014
|
VD-20361-13 |
800mg + 611,76mg + 80mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T35
35014
|
2026-05-04 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35110
|
VD-20361-13 |
800mg + 611,76mg + 80mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 1575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35115
|
VD-20361-13 |
800mg + 611,76mg + 80mg
Uống
|
Gói |
500
|
3150
|
1575000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T35
35115
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F60
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
80000
|
600
|
48000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ7
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
80000
|
600
|
48000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 434400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T24 · 24003
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1448
|
434400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T24
24003
|
2026-05-04 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 25mcg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 166600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T24 · 24003
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
140000
|
1190
|
166600000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T24
24003
|
2026-05-04 |