Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56601–56650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46329
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46141
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46132
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46140
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46127
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46149
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46129
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
27200000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110534624 Viên 6800 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Chai
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6246500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35014
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35110
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35115
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
893110332924 Viên 600 2026-05-04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
893110332924 Viên 600 2026-05-04
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
434400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T24 · 24003
VN-23234-22 Viên 1448 2026-05-04
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
25mcg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
166600000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T24 · 24003
400110144123 Viên 1190 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.