|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 375000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110015725 |
8%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
125000
|
375000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110015725 |
8%; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
95000
|
190000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hertraz 440
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 326000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
890410249523 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
16300000
|
326000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T34
34001
|
2026-05-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 1090
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
30
|
36
|
1090
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút tiêm
- Total
- 1780800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T89 · 89008
|
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
178080
|
1780800000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T89
89008
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84005
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
60000
|
850
|
51000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84005
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 8150 Bút tiêm
- Total
- 806850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T95 · 95002
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
8150
|
99000
|
806850000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T95
95002
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 36604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110346100 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
1950000
|
780000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 485520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1846000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31007
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1846
|
1846000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31007
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46144
|
2026-05-04 |