Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56551–56600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
375000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110015725 Túi 125000 2026-05-04
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110015725 Túi 95000 2026-05-04
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
326000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34001
890410249523 Lọ 16300000 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100311300 Chai 36330 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
30 Chai
Total
1090
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100311300 Chai 36 2026-05-04
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
10000 Bút tiêm
Total
1780800000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T89 · 89008
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) Bút tiêm 178080 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893100875124 Gói 850 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
8150 Bút tiêm
Total
806850000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95002
300410323725 Bút tiêm 99000 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110346100 Lọ 1950000 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110627524 Viên 800 2026-05-04
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
1846000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31007
893110375223 Ống 1846 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46144
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.