Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56501–56550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
486450000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T46 · 46127
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
486450000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T46 · 46149
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
486450000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T46 · 46129
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
10 Bơm tiêm
Total
59500000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
30 Bơm tiêm
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46144
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46329
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46158
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46133
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46152
880100006823 gói 8 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46141
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46142
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46132
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46147
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46140
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46127
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46149
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46129
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Greenramin
Sắt protein succinylat
Strength / route
400mg/7,5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
92600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100436524 Ống 9260 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
845000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110299000 Ống 845 2026-05-04
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110151100 Ống 1100 2026-05-04
Haduosen
Ondansetron
Strength / route
2mg/ml; 4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2583000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110947424 Ống 2583 2026-05-04
Haduvadin 7.5
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
46250000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110457823 Viên 1850 2026-05-04
Hafenthyl supra 160 mg
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
92850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110057600 Viên 3095 2026-05-04
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110585824 Viên 3400 2026-05-04
Haginat 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110040823 Viên 4450 2026-05-04
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
41000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-20554-14 viên 820 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
21900000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100040923 gói 730 2026-05-04
Hasanlovas 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
139650000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110397625 Viên 2793 2026-05-04
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
187500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110069923 Ống 125000 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.