Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 57101–57150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Solxaban 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
208000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110241124 Viên 16000 2026-05-04
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
233622000
Group
N5
Manufacturer
Natco Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114775924 Viên 259580 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100244125 Gói 725 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Spinolac 50 mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110617424 Viên 1575 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g · Thụt
Qty
500 Tuýp
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35471-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
10 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
2250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa:Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg 60 liều · Hít
Qty
1200 Ống
Total
262800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thuỵ Điển)
Province / Facility
T24 · 24003
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
3000 Ống
Total
657000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01099
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
103620000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38160
890110445523 Viên 3454 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23060000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46144
300100036825 Viên 4612 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.