Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56201–56250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
350000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 100mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
113400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110271424 Lọ 37800 2026-05-04
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2040000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100040623 Viên 204 2026-05-04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
30000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35014
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
30000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35110
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
182000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840115989624 Viên 5200 2026-05-04
Colistin 3 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
425000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114940624 Lọ 850000 2026-05-04
Colistin TZF
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
3300 Lọ
Total
1247400000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.