|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 203000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2900
|
203000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F60
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ7
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100990 Lọ
- Total
- 9087585150
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100990
|
89985
|
9087585150
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-04 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 868000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
62000
|
868000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 55600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
27800
|
55600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 283500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VD-21665-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
3800
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 15200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
893110139525 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3800
|
15200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |