Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56151–56200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46140
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46127
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46149
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46129
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
203000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-04
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100990 Lọ
Total
9087585150
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-05-04
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
868000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110146123 Lọ 62000 2026-05-04
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
55600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-19454-13 Lọ 27800 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
VD-21665-14 Viên 3800 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
15200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893110139525 Viên 3800 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110065425 Viên 345 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.