Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56101–56150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bifitacine
Terbinafin hydroclorid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2442000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40026
VD-34497-20 Viên 4070 2026-05-04
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
235000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110415724 Viên 9400 2026-05-04
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
158000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110938724 Viên 3950 2026-05-04
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22877-21 Viên 4050 2026-05-04
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
45000 Gói
Total
148500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893400306424 Gói 3300 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
2mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g · Uống
Qty
140000 Viên
Total
285600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việ̣t Nam)
Province / Facility
T66 · 66006
VD-32590-19 Viên 2040 2026-05-04
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
Strength / route
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
Qty
16000 Viên
Total
32800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-24470-16 Viên 2050 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46144
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46329
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46133
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46141
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46142
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46132
529100427323 Viên 2300 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.