|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bifitacine
Terbinafin hydroclorid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 2442000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40026
|
VD-34497-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
600
|
4070
|
2442000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-05-04 |
|
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 235000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
9400
|
235000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3950
|
158000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4050
|
20250000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 45000 Gói
- Total
- 148500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
45000
|
3300
|
148500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 2mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Strength / route
- 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 285600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việ̣t Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66006
|
VD-32590-19 |
3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g
Uống
|
Viên |
140000
|
2040
|
285600000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việ̣t Nam
|
T66
66006
|
2026-05-04 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 32800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
16000
|
2050
|
32800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46132
|
2026-05-04 |