Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56251–56300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg+2mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35110
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
672 Viên
Total
6650112
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-04
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
938 Viên
Total
13979014
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-04
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
31800000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114184100 Lọ 318000 2026-05-04
Degida
Mupirocin
Strength / route
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
Qty
1700 Tuýp
Total
38250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100246425 Tuýp 22500 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
209400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
21400000
Group
N1
Manufacturer
Sia Pharmidea (Latvia)
Province / Facility
T19 · 19013
475114010723 Lọ 428000 2026-05-04
Dialamic
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3720000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110140224 Viên 1240 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46144
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46329
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46141
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46140
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46127
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46149
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
52200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46129
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01099
893112683724 Ống 8000 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8175000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
520110518724 Ống 27250 2026-05-04
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
53685300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110148523 Lọ 178951 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.