Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55951–56000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46144
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46329
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46158
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46133
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46152
880100006823 gói 8 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46141
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46142
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46132
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46147
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46140
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46127
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46149
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
30000 gói
Total
234570000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46129
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Greenramin
Sắt protein succinylat
Strength / route
400mg/7,5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
92600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100436524 Ống 9260 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
845000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110299000 Ống 845 2026-05-04
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110151100 Ống 1100 2026-05-04
Haduosen
Ondansetron
Strength / route
2mg/ml; 4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2583000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110947424 Ống 2583 2026-05-04
Haduvadin 7.5
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
46250000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110457823 Viên 1850 2026-05-04
Hafenthyl supra 160 mg
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
92850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110057600 Viên 3095 2026-05-04
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110585824 Viên 3400 2026-05-04
Haginat 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110040823 Viên 4450 2026-05-04
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
41000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-20554-14 viên 820 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
21900000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100040923 gói 730 2026-05-04
Hasanlovas 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
139650000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110397625 Viên 2793 2026-05-04
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
187500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110069923 Ống 125000 2026-05-04
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
375000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110015725 Túi 125000 2026-05-04
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110015725 Túi 95000 2026-05-04
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
326000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34001
890410249523 Lọ 16300000 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100311300 Chai 36330 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
30 Chai
Total
1090
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46160
893100311300 Chai 36 2026-05-04
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
10000 Bút tiêm
Total
1780800000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T89 · 89008
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) Bút tiêm 178080 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893100875124 Gói 850 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100875124 Gói 1050 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.