|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46158
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46158
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46152
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
8
|
234570
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46152
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46147
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46147
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 234570000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
880100006823 |
3g
Uống
|
gói |
30000
|
7819
|
234570000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Greenramin
Sắt protein succinylat
- Strength / route
- 400mg/7,5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 92600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100436524 |
400mg/7,5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
9260
|
92600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 845000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
893110299000 |
10mg (dạng muối)/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
845
|
845000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
1100
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Haduosen
Ondansetron
- Strength / route
- 2mg/ml; 4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2583000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
893110947424 |
2mg/ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2583
|
2583000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Haduvadin 7.5
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 46250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110457823 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1850
|
46250000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hafenthyl supra 160 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 92850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110057600 |
160mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3095
|
92850000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110585824 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3400
|
51000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Haginat 500
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 22250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110040823 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4450
|
22250000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 41000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
50000
|
820
|
41000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F60
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
104
|
312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ7
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
104
|
312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 21900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
30000
|
730
|
21900000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 139650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2793
|
139650000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-04 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 187500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1500
|
125000
|
187500000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 375000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110015725 |
8%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
125000
|
375000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 190000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110015725 |
8%; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
95000
|
190000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Hertraz 440
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 326000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
890410249523 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
16300000
|
326000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T34
34001
|
2026-05-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 1090
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46160
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
30
|
36
|
1090
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút tiêm
- Total
- 1780800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T89 · 89008
|
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
178080
|
1780800000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T89
89008
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84005
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
60000
|
850
|
51000000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84005
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Humec
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
80000
|
1050
|
84000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |