Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 56001–56050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
8150 Bút tiêm
Total
806850000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95002
300410323725 Bút tiêm 99000 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
36604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110346100 Lọ 1950000 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
485520000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110627524 Viên 800 2026-05-04
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
1846000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31007
893110375223 Ống 1846 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
43400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46144
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46329
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46141
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46132
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46140
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46127
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46149
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16212000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46129
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
27200000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110534624 Viên 6800 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
80000 Gói
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.