|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 909300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9093
|
909300
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 909300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9093
|
909300
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 909300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9093
|
909300
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 909300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9093
|
909300
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 909300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9093
|
909300
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 33831000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35954-22 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7518
|
33831000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1080
|
324000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 viên
- Total
- 297500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
250000
|
1190
|
297500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 486450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3243
|
486450000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn độ
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (417mg + 95mg)/1ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml
Uống
|
Lọ |
500
|
44000
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm
- Qty
- 10 Bơm tiêm
- Total
- 59500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
10
|
5950000
|
59500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 30 Bơm tiêm
- Total
- 67500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
30
|
2250000
|
67500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Goutcolcin
Colchicin
- Strength / route
- 0,6mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893115145024 |
0,6mg
Uống
|
Viên |
20000
|
977
|
19540000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |