Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55851–55900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14227500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T02 · 02007
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
200 mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
Qty
190 Bình
Total
29471090
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-22022-19 Bình 155111 2026-05-04
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
1955000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T40 · 40026
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13280000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110211823 viên 664 2026-05-04
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1120000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35110
VD-25344-16 Viên 560 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01F60
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
480000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110130824 Viên 4800 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
909300
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
909300
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
909300
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
909300
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
909300
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.