Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55801–55850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89202
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
141750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89084
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89090
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89094
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89081
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89086
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89087
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89083
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89085
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89179
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89082
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89091
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89096
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89093
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ettaby
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-36223-22 Viên 3980 2026-05-04
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
1512 Viên
Total
15100344
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110378824 viên 448 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
38925000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110768124 Viên 2595 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Fatelmed 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100026624 Viên 935 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100097023 Viên 260 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.