Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55751–55800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46329
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46141
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46132
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46140
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46149
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46127
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T46 · 46129
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44440000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T24 · 24003
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
14312500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46133
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46142
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46132
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
200520000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Elaria
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3960000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16829-13 Ống 9900 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35044
893110218825 Viên 3090 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
618000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35044
VD-34906-20 Viên 3090 2026-05-04
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
14437500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01099
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-04
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110035700 Lọ 520000 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110223525 Gói 1240 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.