|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
4500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
4500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 672 Viên
- Total
- 6650112
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
672
|
9896
|
6650112
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 938 Viên
- Total
- 13979014
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
938
|
14903
|
13979014
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
Cyrabol
Cytarabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 31800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890114184100 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
318000
|
31800000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Degida
Mupirocin
- Strength / route
- 20mg/g; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1700 Tuýp
- Total
- 38250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100246425 |
20mg/g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1700
|
22500
|
38250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 209400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 21400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
475114010723 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
428000
|
21400000
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Dialamic
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110140224 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1240
|
3720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 52200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 8175000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
520110518724 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
27250
|
8175000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 53685300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110148523 |
64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
178951
|
53685300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 126000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400110402723 |
250mg/ 20ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1400
|
90000
|
126000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dodylan
Diệp hạ châu
- Strength / route
- 550mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 945600
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35110
|
VD-24483-16 |
550mg
Uống
|
Viên |
1200
|
788
|
945600
|
N3 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 4500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
45000
|
4500000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 70560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg + 75mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5000
|
40000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 44440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46144
|
2026-05-04 |