Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54551–54600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
700000 gam
Total
207200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00482-24 gam 296 2026-05-05
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
100mg (tương đương 128,5mg Sitagliptin phosphate monohydrate) + 1000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1134000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110293824 Viên 18900 2026-05-05
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
136800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110149423 Viên 1140 2026-05-05
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
665280000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
800110440223 Lọ 2772000 2026-05-05
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Qty
600 Lọ
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893115592124 Lọ 12600 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46139
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46155
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46151
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zenitik
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
893100157423 Viên 1800 2026-05-05
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
30000 Lọ
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110281923 Lọ 12600 2026-05-05
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
2300 Lọ
Total
55660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893110204824 Lọ 24200 2026-05-05
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
587160000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSĐG cấp 2 và XX: FAREVA Mirabel; CSSX trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Mỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp; CSSX trung gian Ceftolozane: Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-05-05
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
100mg/10ml · Uống
Qty
3600 Chai
Total
256320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100708024 Chai 71200 2026-05-05
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
271992000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46205
880110045325 Lọ 135996 2026-05-05
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
110000 Lọ
Total
14188020000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110045325 Lọ 128982 2026-05-05
Zlatko-50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
100272000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84006
893110594224 Viên 2089 2026-05-05
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
236250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893112265523 Ống 15750 2026-05-05
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
80 Bơm tiêm
Total
205463760
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79400
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-05
Zolafren
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
172920000
Group
N1
Manufacturer
CSXX: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79037
590110019723 Viên 2882 2026-05-05
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
17400000
Group
N2
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22321-19 Lọ 290000 2026-05-05
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
17325000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Alfasigma S.P.A; CSXX: Altan Pharmaceuticals S.A. (CSSX: Italy; CSXX: Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
800110020625 Lọ 288750 2026-05-05
Zonazi
Cefdinir
Strength / route
250mg/6ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
249996000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110808824 Chai 124998 2026-05-05
Zopinox 7.5
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
172800000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79037
475110189123 Viên 2400 2026-05-05
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
75600000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79037
471110304225 Viên 2100 2026-05-05
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4746000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110304225 Viên 2373 2026-05-05
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
263997600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35870-22 Lọ 109999 2026-05-05
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
Strength / route
125mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
273600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23043-22 Viên 76000 2026-05-05
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
546840000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23135-22 Viên 151900 2026-05-05
Ích mẫu
Ích mẫu
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
2970000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-33542-19 gam 99 2026-05-05
Ô dược
Ô dược
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31899-19 gam 200 2026-05-05
Ô tặc cốt
Ô tặc cốt
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
26.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 441 2026-05-05
Ý dĩ
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
39.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 116 2026-05-05
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
134000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00263-22 gam 268 2026-05-05
Đào nhân
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00009-20 gam 525 2026-05-05
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
800000 gam
Total
417480000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00394-23 gam 522 2026-05-05
Đương quy (di thực)
Đương quy (di thực)
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
19687500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00054-20 gam 656 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-05
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
800000 gam
Total
79400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00262-22 gam 99 2026-05-05
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
450000 gam
Total
264600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00587-25 gam 588 2026-05-05
Địa long
Địa long
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
6435000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31172-18 gam 1287 2026-05-05
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
1200000 gam
Total
183960000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00255-22 gam 153 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.