Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54501–54550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110689224 Viên 196 2026-05-05
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
1062000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110251124 Ống 59000 2026-05-05
Vincestad 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
108000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34468-20 Viên 1800 2026-05-05
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
VD-21919-14 Ống 1400 2026-05-05
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
143640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110747224 Viên 3990 2026-05-05
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110219523 Viên 750 2026-05-05
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
987000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36169-22 Viên 3290 2026-05-05
Vinmesna
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110058023 Ống 31500 2026-05-05
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
240 Viên
Total
264000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79037
471110347525 Viên 1100000 2026-05-05
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
492000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79037
471110347625 Viên 4100000 2026-05-05
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110219823 Lọ 7000 2026-05-05
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893114039523 Ống 10000 2026-05-05
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
482400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110078124 Ống 1340 2026-05-05
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
21240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110712324 Ống 1180 2026-05-05
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110366425 Viên 2100 2026-05-05
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
500 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893115305623 Ống 8400 2026-05-05
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
51480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114078724 Ống 2860 2026-05-05
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
70000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893114078724 Ống 3500 2026-05-05
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
579600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-05
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
9975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
VD-35463-21 Ống 19950 2026-05-05
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-22552-15 Lọ 7350 2026-05-05
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
445500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893110306023 Viên 99 2026-05-05
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
816000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23497-15 Viên 170 2026-05-05
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100712724 Viên 1150 2026-05-05
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
29950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893100174025 Viên 599 2026-05-05
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
1206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110448724 Ống 670 2026-05-05
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
4400 Ống
Total
3344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110448724 Ống 760 2026-05-05
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
4400 Ống
Total
3344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110448724 Ống 760 2026-05-05
Vitamin B12
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
Strength / route
1000mcg/ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
4550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T17 · 17005
893110606424 Ống 650 2026-05-05
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
1440000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110715424 Viên 600 2026-05-05
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
7980000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110530624 Ống 7980 2026-05-05
Vitamin D-TP
Vitamin D3
Strength / route
800UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110665724 Viên 1090 2026-05-05
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v); 12ml · Nhỏ mắt
Qty
3600 Lọ
Total
140400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110454524 Lọ 39000 2026-05-05
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
95400000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
520110070923 Lọ 265000 2026-05-05
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Strength / route
0,05-100 mCi · Uống
Qty
1500 mCi
Total
121500000
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58001
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-05-05
Viễn chí
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00370-23 gam 1260 2026-05-05
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
240 Túi
Total
26400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-05
Vytostad 10/10
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
216000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110225323 Viên 1800 2026-05-05
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00150-21 Gam 294 2026-05-05
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
98988750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00334-22 Gam 660 2026-05-05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
48000 Ống
Total
3840000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890410177200 Ống 80000 2026-05-05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml · Tiêm
Qty
9600 Bút Tiêm
Total
969600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890410177200 Bút Tiêm 101000 2026-05-05
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
27972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110613124 Viên 4662 2026-05-05
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
768000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110184400 Viên 32000 2026-05-05
Xa tiền tử
Xa tiền tử
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
11025000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00193-22 gam 368 2026-05-05
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
475200000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-11880-11 Viên 3300 2026-05-05
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
61164000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300110002100 Viên 15291 2026-05-05
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(15mg (tương đương iodid 11,45mg); 15mg (tương đương iodid 12,7mg))/ 05ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
32134800
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110225024 Lọ 26779 2026-05-05
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
1000000 gam
Total
144000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00267-22 gam 144 2026-05-05
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
3300 Lọ
Total
7870500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100889424 Lọ 2385 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.