|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 3528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
18000
|
196
|
3528000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 1062000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110251124 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
59000
|
1062000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vincestad 5
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34468-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1400
|
140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 143640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110747224 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3990
|
143640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110219523 |
10mg
Uống
|
Viên |
360000
|
750
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 987000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3290
|
987000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinmesna
Mesna
- Strength / route
- 400mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110058023 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
31500
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 240 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
240
|
1100000
|
264000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 492000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
471110347625 |
80mg
Uống
|
Viên |
120
|
4100000
|
492000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 7200 Lọ
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
7000
|
50400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10UI/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
893114039523 |
10UI/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 482400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
1340
|
482400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 21240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
1180
|
21240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110366425 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2100
|
126000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
500
|
8400
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 51480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
2860
|
51480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 70000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
3500
|
70000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 579600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
4830
|
579600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinterlin 1mg
Terbutalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 9975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
VD-35463-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
19950
|
9975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
7350
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 445500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
4500
|
99
|
445500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 816000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
4800
|
170
|
816000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100712724 |
100mg + 50mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1150
|
230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 29950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
50000
|
599
|
29950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 1206000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
670
|
1206000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4400 Ống
- Total
- 3344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4400
|
760
|
3344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4400 Ống
- Total
- 3344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4400
|
760
|
3344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
- Strength / route
- 1000mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 4550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17005
|
893110606424 |
1000mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
650
|
4550000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T17
17005
|
2026-05-05 |
|
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 1440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU-Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110715424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2400
|
600
|
1440000
|
N4 |
Nhà máy HDpharma EU-Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 7980000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
471110530624 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
7980
|
7980000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Vitamin D-TP
Vitamin D3
- Strength / route
- 800UI · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110665724 |
800UI
Uống
|
Viên |
10000
|
1090
|
10900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v); 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 140400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110454524 |
0,18% (w/v); 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
39000
|
140400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 95400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
520110070923 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
360
|
265000
|
95400000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 0,05-100 mCi · Uống
- Qty
- 1500 mCi
- Total
- 121500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T58 · 58001
|
QLĐB2-H12-20 |
0,05-100 mCi
Uống
|
mCi |
1500
|
81000
|
121500000
|
N4 |
Trung tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện Nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-05-05 |
|
Viễn chí
Viễn chí
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00370-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
1260
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240 Túi
- Total
- 26400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
240
|
110000
|
26400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vytostad 10/10
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110225323 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1800
|
216000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gam |
100000
|
294
|
29400000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-05 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 98988750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VCT-00334-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
660
|
98988750
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-05 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 48000 Ống
- Total
- 3840000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
48000
|
80000
|
3840000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 9600 Bút Tiêm
- Total
- 969600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890410177200 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút Tiêm |
9600
|
101000
|
969600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 27972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110613124 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
4662
|
27972000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 768000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110184400 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
32000
|
768000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Xa tiền tử
Xa tiền tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 11025000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00193-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
368
|
11025000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 475200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
144000
|
3300
|
475200000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 61164000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
15291
|
61164000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (15mg (tương đương iodid 11,45mg); 15mg (tương đương iodid 12,7mg))/ 05ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 32134800
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110225024 |
(15mg (tương đương iodid 11,45mg); 15mg (tương đương iodid 12,7mg))/ 05ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
26779
|
32134800
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 1000000 gam
- Total
- 144000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00267-22 |
Uống
|
gam |
1000000
|
144
|
144000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
- Strength / route
- 5mg/10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 3300 Lọ
- Total
- 7870500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100889424 |
5mg/10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
3300
|
2385
|
7870500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |