Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54451–54500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00465-23 gam 480 2026-05-05
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
102060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VCT-00168-21 Gam 851 2026-05-05
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
239000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31905-19 gam 2390 2026-05-05
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
55755000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00235-22 gam 186 2026-05-05
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
492000000
Group
N2
Manufacturer
Nexpharm Korea Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22608-20 Viên 8200 2026-05-05
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110414625 Viên 2800 2026-05-05
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Qty
1200 Hộp
Total
839049600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-05-05
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
41.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 420 2026-05-05
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,34mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg) + 5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1071000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22963-21 Viên 3570 2026-05-05
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
1776600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22964-21 Viên 4935 2026-05-05
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
6,68mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 8mg) + 5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1002420000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23070-22 Viên 5569 2026-05-05
Vaginesten
Clotrimazol
Strength / route
500mg · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
22200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110295524 Viên 3700 2026-05-05
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 12,5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
1814400000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110014924 Viên 12600 2026-05-05
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
999600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110172723 Viên 2499 2026-05-05
ValtimAPC 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
297000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35340-21 Viên 495 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
(630mg, 410mg, 410mg, 100mg, 710mg, 210mg, 210mg, 310mg, 700mg, 560mg, 130mg, 270mg, 560mg, 380mg, 30mg, 360mg, 140mg, 50mg, 360mg)/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
162540000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
13545000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
13545000
Group
N4
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-05
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110073324 Viên 600 2026-05-05
Vasetib
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110165724 Viên 3000 2026-05-05
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
522000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA D.D, Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110008723 Viên 14500 2026-05-05
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
185000000
Group
N1
Manufacturer
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110962824 Viên 18500 2026-05-05
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
1251600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110389023 Viên 1490 2026-05-05
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1082000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-05
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1082000000
Group
N2
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-05
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
56400000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-20584-14 Viên 235 2026-05-05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
181425000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T15 · 15101
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
181425000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T15 · 15102
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-05
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
449400000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-05-05
Velaxin
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79037
599110407923 Viên 15000 2026-05-05
Venosan retard
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400200133700 Viên 8500 2026-05-05
Ventinos
Budesonid
Strength / route
(64 microgram/liều)/10ml; 0,0128g · Xịt mũi
Qty
3000 Chai
Total
234000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100224624 Chai 78000 2026-05-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
10 Bình xịt
Total
763790
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
100 Bình xịt
Total
7637900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-05
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
1288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110214523 Viên 4600 2026-05-05
Vessipax 5
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
70800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110431923 Viên 11800 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
858240000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79037
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
119200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
119200000
Group
N2
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-05
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1976700000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-05
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1976700000
Group
N4
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-05
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg (tương đương Sắt 50mg) + 11,65mg (tương đương Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương Đồng 0,7mg); 10ml · Uống
Qty
26400 Ống
Total
99792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100207824 Ống 3780 2026-05-05
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
629993000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-05-05
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
35000 Lọ
Total
3149965000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-05-05
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
852384000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110820224 Viên 8879 2026-05-05
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1968000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110631324 Viên 8200 2026-05-05
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1188000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21898-14 Viên 4950 2026-05-05
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống 1ml
Total
7380000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110792024 Ống 1ml 12300 2026-05-05
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
6600 Ống
Total
554400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110448024 Ống 84000 2026-05-05
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
1380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110306723 Viên 115 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.