|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00465-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
480
|
96000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 102060000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VCT-00168-21 |
Uống
|
Gam |
120000
|
851
|
102060000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-05 |
|
Tế tân
Tế tân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 239000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31905-19 |
Uống
|
gam |
100000
|
2390
|
239000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 55755000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00235-22 |
Uống
|
gam |
300000
|
186
|
55755000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 492000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nexpharm Korea Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22608-20 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8200
|
492000000
|
N2 |
Nexpharm Korea Co., Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Uloviz
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 70000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
594110414625 |
40mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2800
|
70000000
|
N1 |
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
- Strength / route
- 110mcg + 50mcg · Dạng hít
- Qty
- 1200 Hộp
- Total
- 839049600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23242-22 |
110mcg + 50mcg
Dạng hít
|
Hộp |
1200
|
699208
|
839049600
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 16800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
41.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
40000
|
420
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,34mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg) + 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1071000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22963-21 |
3,34mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg) + 5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3570
|
1071000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 1776600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22964-21 |
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg
Uống
|
Viên |
360000
|
4935
|
1776600000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 6,68mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 8mg) + 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1002420000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23070-22 |
6,68mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 8mg) + 5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
5569
|
1002420000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vaginesten
Clotrimazol
- Strength / route
- 500mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 22200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110295524 |
500mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
3700
|
22200000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 1814400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110014924 |
160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
12600
|
1814400000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 999600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2499
|
999600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
ValtimAPC 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 297000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35340-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
600000
|
495
|
297000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- (630mg, 410mg, 410mg, 100mg, 710mg, 210mg, 210mg, 310mg, 700mg, 560mg, 130mg, 270mg, 560mg, 380mg, 30mg, 360mg, 140mg, 50mg, 360mg)/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 162540000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-19468-15 |
(630mg, 410mg, 410mg, 100mg, 710mg, 210mg, 210mg, 310mg, 700mg, 560mg, 130mg, 270mg, 560mg, 380mg, 30mg, 360mg, 140mg, 50mg, 360mg)/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
135450
|
162540000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 13545000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
135450
|
13545000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 13545000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
135450
|
13545000
|
N4 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
600
|
72000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vasetib
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110165724 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3000
|
360000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 522000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA D.D, Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110008723 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
14500
|
522000000
|
N1 |
KRKA D.D, Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 185000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110962824 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
18500
|
185000000
|
N1 |
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 840000 Viên
- Total
- 1251600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
840000
|
1490
|
1251600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1082000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5410
|
1082000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1082000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5410
|
1082000000
|
N2 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 56400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
235
|
56400000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
- Strength / route
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 181425000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
120950
|
181425000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
- Strength / route
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 181425000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
120950
|
181425000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 449400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22662-20 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
74900
|
449400000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Velaxin
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
599110407923 |
75mg
Uống
|
Viên |
24000
|
15000
|
360000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Venosan retard
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 170000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400200133700 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8500
|
170000000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- (64 microgram/liều)/10ml; 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100224624 |
(64 microgram/liều)/10ml; 0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
3000
|
78000
|
234000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 10 Bình xịt
- Total
- 763790
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
10
|
76379
|
763790
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 100 Bình xịt
- Total
- 7637900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
100
|
76379
|
7637900
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 280000 Viên
- Total
- 1288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
280000
|
4600
|
1288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vessipax 5
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 70800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110431923 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
11800
|
70800000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 858240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
5960
|
858240000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 119200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5960
|
119200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 119200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5960
|
119200000
|
N2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1976700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6589
|
1976700000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1976700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6589
|
1976700000
|
N4 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 431,68mg (tương đương Sắt 50mg) + 11,65mg (tương đương Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương Đồng 0,7mg); 10ml · Uống
- Qty
- 26400 Ống
- Total
- 99792000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100207824 |
431,68mg (tương đương Sắt 50mg) + 11,65mg (tương đương Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương Đồng 0,7mg); 10ml
Uống
|
Ống |
26400
|
3780
|
99792000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 629993000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
89999
|
629993000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 35000 Lọ
- Total
- 3149965000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
35000
|
89999
|
3149965000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 125mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 852384000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110820224 |
500mg; 125mg
Uống
|
Viên |
96000
|
8879
|
852384000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1968000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110631324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
8200
|
1968000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1188000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4950
|
1188000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống 1ml
- Total
- 7380000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dai Han Pharm .Co.,Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110792024 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống 1ml |
600
|
12300
|
7380000
|
N2 |
Dai Han Pharm .Co.,Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vincardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 6600 Ống
- Total
- 554400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6600
|
84000
|
554400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 1380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
12000
|
115
|
1380000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |