|
Thương truật
Thương truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 42105000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00524-24 |
Uống
|
gam |
100000
|
421
|
42105000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 13450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00302-22 |
Uống
|
gam |
100000
|
135
|
13450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
147
|
29400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 800000 gam
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00519-24 |
Uống
|
gam |
800000
|
175
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 194400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
162000
|
194400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- (0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 116800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
292000
|
116800000
|
N1 |
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A.
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 32400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
27000
|
32400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Timtim 8mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 273600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4560
|
273600000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Chai
- Total
- 1740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
14500
|
1740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 30240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110396923 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1260
|
30240000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110295823 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- 3mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 90720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
880110776524 |
3mg/ml + 1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
30240
|
90720000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 70950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
47300
|
70950000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 36610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
700
|
52300
|
36610000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 2719000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
2719
|
2719000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 59500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
35000
|
59500000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tominfast
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Extractum Pharma Co., Ltd (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-21877-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9450
|
189000000
|
N1 |
Extractum Pharma Co., Ltd
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 71820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110287024 |
50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1995
|
71820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tormita 25
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 101760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110003200 |
25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2120
|
101760000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg (dưới dạng calcium 300mg) + 100IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 936000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880100007900 |
750mg (dưới dạng calcium 300mg) + 100IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg)
Uống
|
Viên |
240000
|
3900
|
936000000
|
N2 |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Bút tiêm
- Total
- 2988000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
7200
|
415000
|
2988000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tracardis 40mg
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 108600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110073024 |
40mg
Uống
|
Viên |
600000
|
181
|
108600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Strength / route
- (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 77364000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110069223 |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2400
|
32235
|
77364000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Strength / route
- 420mg · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 1504800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
540410049225 |
420mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
25080000
|
1504800000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 958000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
540410174700 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
9580000
|
958000000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 gam
- Total
- 22785000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
37.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
70000
|
326
|
22785000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893110093223 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
42000
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Trifilip
Fenofibrat
- Strength / route
- 67mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35324-21 |
67mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1200
|
30000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 58560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110042300 |
100 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2440
|
58560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 17604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2934
|
17604000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Trikadinir 250 DT
Cefdinir
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 599520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36164-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9992
|
599520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 705600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires BTT (France)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110182523 |
200mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5880
|
705600000
|
N1 |
Laboratoires BTT
France
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 gam
- Total
- 9408000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00449-23 |
Uống
|
gam |
70000
|
134
|
9408000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 140 Ống
- Total
- 6591200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
140
|
47080
|
6591200
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 855700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-10-17 |
10mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8557
|
855700000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 855700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-10-17 |
10mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8557
|
855700000
|
N3 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 616104000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
8557
|
616104000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 855700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8557
|
855700000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 855700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8557
|
855700000
|
N4 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg · Tiêm
- Qty
- 4600 Ống
- Total
- 62100000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
VN-19998-16 |
Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
4600
|
13500
|
62100000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Trofentyl
Fentanyl
- Strength / route
- 50mcg/ml (tương đương với fentanyl citrate 0,07854mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 24000 Ống
- Total
- 314592000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890111438325 |
50mcg/ml (tương đương với fentanyl citrate 0,07854mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
24000
|
13108
|
314592000
|
N5 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 636000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5300
|
636000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (1,5mg; 15mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 115800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110385524 |
(1,5mg; 15mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
193000
|
115800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 37170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00367-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
186
|
37170000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Trần bì
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 gam
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31910-19 |
Uống
|
gam |
150000
|
120
|
18000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 7866000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1748
|
7866000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
Tydol
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 960mg/30ml · Uống
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 111000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-27979-17 |
960mg/30ml
Uống
|
Chai |
6000
|
18500
|
111000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Táo nhân
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 gam
- Total
- 32900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00266-22 |
Uống
|
gam |
70000
|
470
|
32900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tân di
Tân di
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 28200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00491-24 |
Uống
|
gam |
30000
|
940
|
28200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tô mộc
Tô mộc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 gam
- Total
- 20475000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00327-22 |
Uống
|
gam |
150000
|
137
|
20475000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |