Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54401–54450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
42105000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00524-24 gam 421 2026-05-05
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
13450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00302-22 gam 135 2026-05-05
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00364-23 gam 147 2026-05-05
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
800000 gam
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00519-24 gam 175 2026-05-05
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
194400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110155824 Lọ 162000 2026-05-05
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
116800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-05-05
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
32400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110368323 Lọ 27000 2026-05-05
Timtim 8mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
273600000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110298625 Viên 4560 2026-05-05
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
1740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115051523 Chai 14500 2026-05-05
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110396923 Viên 1260 2026-05-05
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110295823 Viên 12000 2026-05-05
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
3mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
90720000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46185
880110776524 Lọ 30240 2026-05-05
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
70950000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-05
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
700 Tuýp
Total
36610000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46185
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-05
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
2719000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110668324 Lọ 2719 2026-05-05
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Qty
1700 Lọ
Total
59500000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-05-05
Tominfast
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
Extractum Pharma Co., Ltd (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21877-19 Viên 9450 2026-05-05
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
71820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110287024 Viên 1995 2026-05-05
Tormita 25
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
101760000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110003200 Viên 2120 2026-05-05
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg (dưới dạng calcium 300mg) + 100IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) · Uống
Qty
240000 Viên
Total
936000000
Group
N2
Manufacturer
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880100007900 Viên 3900 2026-05-05
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
7200 Bút tiêm
Total
2988000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-05
Tracardis 40mg
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
108600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110073024 Viên 181 2026-05-05
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Ống
Total
77364000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110069223 Ống 32235 2026-05-05
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
420mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
1504800000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79037
540410049225 Lọ 25080000 2026-05-05
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
958000000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79037
540410174700 Lọ 9580000 2026-05-05
Tri mẫu
Tri mẫu
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
22785000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
37.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-05-05
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110093223 Lọ 42000 2026-05-05
Trifilip
Fenofibrat
Strength / route
67mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35324-21 Viên 1200 2026-05-05
Trifungi
Itraconazol
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
58560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110042300 Viên 2440 2026-05-05
Trifungi
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
17604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110042300 Viên 2934 2026-05-05
Trikadinir 250 DT
Cefdinir
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
599520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36164-22 Viên 9992 2026-05-05
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
705600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires BTT (France)
Province / Facility
T79 · 79037
300110182523 Viên 5880 2026-05-05
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
9408000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00449-23 gam 134 2026-05-05
Trinitrina
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
140 Ống
Total
6591200
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
855700000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
855700000
Group
N3
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
616104000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79037
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
855700000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
855700000
Group
N4
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01817
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg · Tiêm
Qty
4600 Ống
Total
62100000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T44 · 44194
VN-19998-16 Ống 13500 2026-05-05
Trofentyl
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml (tương đương với fentanyl citrate 0,07854mg/ml) · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
314592000
Group
N5
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890111438325 Ống 13108 2026-05-05
Troysar AM
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
636000000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-05
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(1,5mg; 15mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
115800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110385524 Tuýp 193000 2026-05-05
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
37170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00367-23 gam 186 2026-05-05
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31910-19 gam 120 2026-05-05
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
7866000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-05
Tydol
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
960mg/30ml · Uống
Qty
6000 Chai
Total
111000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-27979-17 Chai 18500 2026-05-05
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
32900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00266-22 gam 470 2026-05-05
Tân di
Tân di
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
28200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00491-24 gam 940 2026-05-05
Tô mộc
Tô mộc
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
20475000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00327-22 gam 137 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.