|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 800000 gam
- Total
- 117600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
03.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
800000
|
147
|
117600000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%;12,38g · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
VD-24127-16 |
20%;12,38g
Uống
|
Gói |
150000
|
1470
|
220500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 5205000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
347
|
5205000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 2000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-18434-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
4000
|
2000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 5184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
3456
|
5184000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 39690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110091425 |
2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
4410
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893115144224 |
500mg; 65.000IU; 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |