Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54601–54650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
800000 gam
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
03.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 147 2026-05-05
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%;12,38g · Uống
Qty
150000 Gói
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-24127-16 Gói 1470 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110065324 Viên 347 2026-05-04
Aciclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
2000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110666824 Viên 980 2026-05-04
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01099
300410198725 Lọ 75000 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100802024 Tuýp 3456 2026-05-04
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
2 % (w/v) + 0,001% (w/v); 1,8ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
39690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110091425 Ống 4410 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115144224 Viên 1995 2026-05-04
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
25000 Viên
Total
49875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115144224 Viên 1995 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.