Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54001–54050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4800 Lọ
Total
380520000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79037
380115024125 Lọ 79275 2026-05-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
160 Lọ
Total
12704000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01919
380115024125 Lọ 79400 2026-05-05
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01075
380115024125 Lọ 79400 2026-05-05
Mulpax S-250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
480000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110157725 Gói 8000 2026-05-05
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Strength / route
334mg (0,5M)/ml (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
64260000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79037
800110131724 Lọ 535500 2026-05-05
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
935997600
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79037
001410179600 Lọ 3899990 2026-05-05
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
36 Lọ
Total
512845884
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79037
001410179700 Lọ 14245719 2026-05-05
MyVorcon 200mg
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
122100000
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110527424 Viên 407000 2026-05-05
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
46980000
Group
N2
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18134-14 Viên 7830 2026-05-05
Mycoril 500
Clotrimazol
Strength / route
500mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
64500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica LTD (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529100121024 Viên 64500 2026-05-05
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
180 Lọ
Total
12150000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79037
499110415423 Lọ 67500 2026-05-05
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46185
499110415423 Lọ 67500 2026-05-05
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
Qty
1440 Viên
Total
33059520
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
400114351024 Viên 22958 2026-05-05
Myfoscin
Fosfomycin*
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
265800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34040-20 Viên 13290 2026-05-05
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
11520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110217600 Viên 2400 2026-05-05
Mạch môn
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
92400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00487-24 gam 924 2026-05-05
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
250000 gam
Total
215250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00020-20 gam 861 2026-05-05
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
14700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
CB.DL-00350-25 gam 210 2026-05-05
Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00488-24 gam 202 2026-05-05
Nacofen
Nabumeton
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
636000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35922-22 Viên 10600 2026-05-05
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110028025 Viên 2600 2026-05-05
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
106800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35336-21 Viên 890 2026-05-05
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 80mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
143136000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110627724 Viên 1491 2026-05-05
Naftizine
Naftidrofuryl
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
268800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110195324 Viên 4480 2026-05-05
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
945000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110082125 viên 18900 2026-05-05
Nakflon
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
163800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100001523 Viên 2730 2026-05-05
Nalordia 100mg
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
640110427123 Viên 15000 2026-05-05
Nalordia 25mg
Quetiapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
720000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation; CSĐG và XX: Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79037
640110427223 Viên 6000 2026-05-05
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
4800 Lọ
Total
580800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-920-16 Lọ 121000 2026-05-05
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/1ml · Tiêm
Qty
18840 Lọ
Total
4766520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-919-16 Lọ 253000 2026-05-05
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
120 Lọ
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100064800 Lọ 2625 2026-05-05
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1998000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110412023 Lọ 111000 2026-05-05
Natcorig
Docusate natri
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100111924 Viên 2600 2026-05-05
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4500mg/500ml · Tiêm truyền
Qty
276000 Chai
Total
1633920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35956-22 Chai 5920 2026-05-05
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
7800 Lọ
Total
9991800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34988-21 Lọ 1281 2026-05-05
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
263600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44045
VD-29295-18 Lọ 1318 2026-05-05
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm
Qty
60 Chai
Total
1920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110492424 Chai 32000 2026-05-05
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml · Tiêm truyền
Qty
240 Chai
Total
2671200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110118623 Chai 11130 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
4200 Chai
Total
33180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110039623 Chai 7900 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
240000 Túi
Total
976800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110615324 Túi 4070 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dùng ngoài
Qty
3600 Chai
Total
25704000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100428324 Chai 7140 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110039623 Chai 8000 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110039623 Chai 6000 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai nhựa
Total
176400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44045
893110039623 Chai nhựa 8820 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai nhựa
Total
13230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
893110039623 Chai nhựa 8820 2026-05-05
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
17000 Lọ
Total
22236000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100218900 Lọ 1308 2026-05-05
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
14276400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110902924 Chai 11897 2026-05-05
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110118723 Chai 6790 2026-05-05
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
10mg; 1,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
119688000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110029723 Viên 4987 2026-05-05
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
5mg; 1,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
359064000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110029823 Viên 4987 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.