Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53951–54000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
264600000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T01 · 01043
590110170400 Viên 1890 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110230800 Viên 162 2026-05-05
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
212400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110096125 Viên 1180 2026-05-05
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
824040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110949724 Viên 2289 2026-05-05
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
292320000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110186425 Viên 6090 2026-05-05
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2000mg + 1000mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
1583820000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110193223 Lọ 131985 2026-05-05
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110182224 Lọ 35000 2026-05-05
Metsav 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
192750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110276924 Viên 1285 2026-05-05
Metsav 850
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
46000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46154
893110163724 Viên 460 2026-05-05
Mextropol
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
336000000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79037
590110776324 Viên 2800 2026-05-05
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
12294000
Group
N5
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110556524 Viên 3415 2026-05-05
Meyerapagil
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg (tương đương Magnesi aspartat tetrahydrate 174,97mg) + 158mg (tương đương Potassium aspartate hemihydrate 166,3mg) · Uống
Qty
18000 Viên
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110052800 Viên 1260 2026-05-05
Meyerdabiga 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
228000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110034524 Viên 19000 2026-05-05
Meyerdabiga 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
178680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110034624 Viên 14890 2026-05-05
Meyerexcold
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Strength / route
650mg + 10mg + 20mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
108000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110567524 Viên 1500 2026-05-05
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
Strength / route
1,65g (calci 0,6g) · Uống
Qty
60000 Gói
Total
41580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100705024 Gói 693 2026-05-05
Mezafen
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
272160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100575124 Viên 1890 2026-05-05
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
250mg; 120mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100507024 Viên 1596 2026-05-05
Mibiotin
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
9360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35958-22 Viên 3900 2026-05-05
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
Qty
204000 Gói
Total
938196000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893400108924 Gói 4599 2026-05-05
Midamox 1000
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
532080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110668624 Viên 1478 2026-05-05
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
775740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110391824 Viên 1847 2026-05-05
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
607500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34715-20 Lọ 40500 2026-05-05
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
430 Ống
Total
13287000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46185
400112002224 Ống 30900 2026-05-05
Midozam 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
222000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110069900 Lọ 37000 2026-05-05
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg + 145mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
803880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110161600 Viên 6699 2026-05-05
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg + 145mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
80400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110161600 Viên 6700 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
50400000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T38 · 38190
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400100083323 Ống 21000 2026-05-05
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
360 Bơm tiêm
Total
610470000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-05
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
1975050000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-05
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110484324 Viên 1250 2026-05-05
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
502200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110074623 Viên 13950 2026-05-05
Misenbo 62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110503724 viên 19950 2026-05-05
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36256-22 Viên 2000 2026-05-05
Mizapenem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
612000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110066624 Lọ 20400 2026-05-05
Mizapenem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
21450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110066624 Lọ 21450 2026-05-05
Moloxcin 400
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
201600000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23385-15 Viên 21000 2026-05-05
Momencef 375mg
Sultamicillin
Strength / route
375mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
243000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110437524 Viên 13500 2026-05-05
Montelukast Normon 10mg film-coated tablets
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
116400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840110008423 Viên 9700 2026-05-05
Montelukast Normon 4mg granules
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110205823 Gói 12500 2026-05-05
Moretel
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
800115072323 Lọ 17500 2026-05-05
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-05
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
29000 Ống
Total
258825000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893111093823 Ống 8925 2026-05-05
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
179800000
Group
N2
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T46 · 46185
880115992024 Lọ 44950 2026-05-05
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
2670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115160224 Lọ 8900 2026-05-05
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
8400 Chai
Total
251412000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34818-20 Chai 29930 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.