|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 80640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110130723 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
672
|
80640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) + 12,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 359280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-17766-12 |
10mg (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2994
|
359280000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 20349000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00223-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
678
|
20349000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 16800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00473-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
168
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Liên tâm
Liên tâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
32.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
420
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 17400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
14500
|
17400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 12474000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00396-23 |
Uống
|
gam |
40000
|
312
|
12474000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Loperamid 2mg
Loperamid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 744000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100218700 |
2mg
Uống
|
Viên |
6000
|
124
|
744000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 212880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22907-21 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
8870
|
212880000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 231600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110401325 |
100mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1930
|
231600000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 302400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110285424 |
75mg
Uống
|
Viên |
360000
|
840
|
302400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lotafran
Lisinopril
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
594110023123 |
20mg
Uống
|
viên |
80000
|
3600
|
288000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 600000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110104500 |
40mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2500
|
600000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 453600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110479325 |
10mg
Uống
|
Viên |
360000
|
1260
|
453600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110742624 |
20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3150
|
756000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lubicid Suspension
Bismuth
- Strength / route
- 525,6mg · Uống
- Qty
- 96000 Gói
- Total
- 843840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100484224 |
525,6mg
Uống
|
Gói |
96000
|
8790
|
843840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Strength / route
- 2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 656251100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia))
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
760410047925 |
2,3mg/0,23 ml
Tiêm trong dịch kính
|
Lọ |
50
|
13125022
|
656251100
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.)
Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia)
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Strength / route
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 100831600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
252079
|
100831600
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Lupipezil
Donepezil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jubilant Generics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100451124 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
9500
|
57000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 260 Lọ
- Total
- 62244000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893114115223 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
260
|
239400
|
62244000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 5mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) + 80mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 205200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23191-22 |
5mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) + 80mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2850
|
205200000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg; 470mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 22680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100427524 |
5mg; 470mg
Uống
|
Viên |
180000
|
126
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7800 Ống
- Total
- 22620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7800
|
2900
|
22620000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Malainbro
Promestrien
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 19200 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110299824 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
19200
|
9500
|
182400000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2500mg + 500mg · Uống
- Qty
- 240000 Gói
- Total
- 428400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100023000 |
2500mg + 500mg
Uống
|
Gói |
240000
|
1785
|
428400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 720 Chai
- Total
- 13608000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
720
|
18900
|
13608000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mannitol
D-Mannitol
- Strength / route
- 20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-23168-15 |
20g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Mannitol
D-Mannitol
- Strength / route
- 20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-23168-15 |
20g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
21000
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Manzura-7,5
Olanzapin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 109200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110282923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1820
|
109200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mariprax
Pramipexol
- Strength / route
- 0,35mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23195-22 |
0,35mg
Uống
|
Viên |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mariprax
Pramipexol
- Strength / route
- 0,18 mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22766-21 |
0,18 mg
Uống
|
Viên |
72000
|
7500
|
540000000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mariprax
Pramipexol
- Strength / route
- 0,18mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 25500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22766-21 |
0,18mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8500
|
25500000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 114000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100339124 |
250mg; 100mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mebamrol
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110045400 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1700
|
20400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 331200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
896100173200 |
200mg
Uống
|
Viên |
96000
|
3450
|
331200000
|
N3 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 135mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 113400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110285524 |
135mg
Uống
|
Viên |
180000
|
630
|
113400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 426000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34769-20 |
50mg/5ml
Uống
|
Chai |
6000
|
71000
|
426000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2487000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
829
|
2487000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Medrol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 17680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
800110406323 |
4mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1105
|
17680000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Medrol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 97000 Viên
- Total
- 381210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
97000
|
3930
|
381210000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 17136000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
714
|
17136000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Meileo
Aciclovir
- Strength / route
- 25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 100080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110004924 |
25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
278000
|
100080000
|
N1 |
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mekotropyl 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 168000 Viên
- Total
- 230160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110271225 |
1200mg
Uống
|
Viên |
168000
|
1370
|
230160000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 95520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110420024 |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
2400
|
39800
|
95520000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Strength / route
- 50µg (mcg)/0,05ml; 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110551724 |
50µg (mcg)/0,05ml; 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
96000
|
48000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Strength / route
- 27,5µg (mcg); 120 Liều · Xịt mũi
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 147600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110289324 |
27,5µg (mcg); 120 Liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
123000
|
147600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
- Strength / route
- 27,5µg (mcg); 60 Liều · Xịt mũi
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 129600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110289324 |
27,5µg (mcg); 60 Liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
108000
|
129600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 226800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1890
|
226800000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna)
Ba Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 185600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1856
|
185600000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T38
38190
|
2026-05-05 |