Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53901–53950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
80640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110130723 Viên 672 2026-05-05
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
359280000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-17766-12 Viên 2994 2026-05-05
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
20349000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00223-22 gam 678 2026-05-05
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00473-23 gam 168 2026-05-05
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
32.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 420 2026-05-05
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
17400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110037100 Tuýp 14500 2026-05-05
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
12474000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00396-23 gam 312 2026-05-05
Loperamid 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
744000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100218700 Viên 124 2026-05-05
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
212880000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22907-21 Viên 8870 2026-05-05
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
231600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110401325 Viên 1930 2026-05-05
Losartan DWP 75mg
Losartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
302400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110285424 Viên 840 2026-05-05
Lotafran
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01817
594110023123 viên 3600 2026-05-05
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
600000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110104500 Viên 2500 2026-05-05
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
453600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110479325 Viên 1260 2026-05-05
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
756000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110742624 Viên 3150 2026-05-05
Lubicid Suspension
Bismuth
Strength / route
525,6mg · Uống
Qty
96000 Gói
Total
843840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100484224 Gói 8790 2026-05-05
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
Qty
50 Lọ
Total
656251100
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia))
Province / Facility
T46 · 46185
760410047925 Lọ 13125022 2026-05-05
Lumigan
Bimatoprost
Strength / route
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
100831600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46185
539110075023 Lọ 252079 2026-05-05
Lupipezil
Donepezil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Jubilant Generics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110009124 Viên 3000 2026-05-05
Lyginal
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
57000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100451124 Viên 9500 2026-05-05
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
260 Lọ
Total
62244000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893114115223 Lọ 239400 2026-05-05
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) + 80mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
205200000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23191-22 Viên 2850 2026-05-05
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100427524 Viên 126 2026-05-05
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
7800 Ống
Total
22620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-05
Malainbro
Promestrien
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
19200 Viên
Total
182400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110299824 Viên 9500 2026-05-05
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2500mg + 500mg · Uống
Qty
240000 Gói
Total
428400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100023000 Gói 1785 2026-05-05
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
720 Chai
Total
13608000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-05
Mannitol
D-Mannitol
Strength / route
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-05
Mannitol
D-Mannitol
Strength / route
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-05
Manzura-7,5
Olanzapin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
109200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110282923 Viên 1820 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
Strength / route
0,35mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23195-22 Viên 12000 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
Strength / route
0,18 mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22766-21 Viên 7500 2026-05-05
Mariprax
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
25500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22766-21 Viên 8500 2026-05-05
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
250mg; 100mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100339124 Gói 3800 2026-05-05
Mebamrol
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110045400 Viên 1700 2026-05-05
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
331200000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79037
896100173200 Viên 3450 2026-05-05
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110285524 Viên 630 2026-05-05
Mebicefpo 50mg/5ml
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
6000 Chai
Total
426000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34769-20 Chai 71000 2026-05-05
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2487000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-19204-13 Viên 829 2026-05-05
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
17680000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01907
800110406323 Viên 1105 2026-05-05
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
97000 Viên
Total
381210000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22447-19 Viên 3930 2026-05-05
Medskin clovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
17136000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110270123 Viên 714 2026-05-05
Meileo
Aciclovir
Strength / route
25mg/ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
100080000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110004924 Ống 278000 2026-05-05
Mekotropyl 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
230160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110271225 Viên 1370 2026-05-05
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
Qty
2400 Lọ
Total
95520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110420024 Lọ 39800 2026-05-05
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml; 60 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110551724 Lọ 96000 2026-05-05
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg); 120 Liều · Xịt mũi
Qty
1200 Lọ
Total
147600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110289324 Lọ 123000 2026-05-05
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg); 60 Liều · Xịt mũi
Qty
1200 Lọ
Total
129600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110289324 Lọ 108000 2026-05-05
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
226800000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79037
590110170400 Viên 1890 2026-05-05
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
185600000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T38 · 38190
590110170400 Viên 1856 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.