Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53851–53900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
60000 gam
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-32882-19 gam 100 2026-05-05
Kinh giới
Kinh giới
Strength / route
Uống
Qty
60000 gam
Total
10800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31887-19 gam 180 2026-05-05
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
4800 Lọ
Total
495072000
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T79 · 79037
899110399323 Lọ 103140 2026-05-05
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg) · Uống
Qty
300000 Gói
Total
1263000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100223524 Gói 4210 2026-05-05
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
230400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110970624 Viên 9600 2026-05-05
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
13860000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
CB.DL-00353-25 gam 69 2026-05-05
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
6mg/2ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
146400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110591624 Ống 24400 2026-05-05
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1190400000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T79 · 79037
590110425723 Viên 3968 2026-05-05
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
95040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35901-22 Viên 1980 2026-05-05
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Strength / route
(3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110055700 Túi 11200 2026-05-05
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
160200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110103623 Viên 4450 2026-05-05
Lampine 2
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
58000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110161024 Viên 2900 2026-05-05
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
400mg + 57mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
228000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110848124 Viên 9500 2026-05-05
Ledrobon-4mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
36 Túi
Total
136440000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T79 · 79037
800110017524 Túi 3790000 2026-05-05
Leminerg 4
Galantamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
187200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110542024 Viên 7800 2026-05-05
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
17520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114956924 Viên 7300 2026-05-05
Lenzest 25
Lenalidomid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
7200000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114442323 Viên 10000 2026-05-05
Lepirid
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110103525 Viên 735 2026-05-05
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
178920000
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T79 · 79037
477110987424 Viên 2982 2026-05-05
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
4725000
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva (Lithuania))
Province / Facility
T01 · 01043
477110987424 Viên 3150 2026-05-05
Letrozsun
Letrozol
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
14208000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114033823 Viên 5920 2026-05-05
Levanti 500mg/20ml
Levofloxacin
Strength / route
500mg/20ml · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
337200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35931-22 Lọ 14050 2026-05-05
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
52557120
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22960-21 Ống 109494 2026-05-05
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893114219323 Ống 84000 2026-05-05
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Strength / route
500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · Uống
Qty
96000 Viên
Total
71040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115252324 Viên 740 2026-05-05
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
1200 Túi
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18523-14 Túi 240000 2026-05-05
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
21000 Túi
Total
5040000000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18523-14 Túi 240000 2026-05-05
Levomels Infusion
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
314328000
Group
N2
Manufacturer
Myung-In Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110043325 Ống 78582 2026-05-05
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35361-21 Viên 1995 2026-05-05
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
165072000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23234-22 Viên 1448 2026-05-05
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
25mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
29760000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110144123 Viên 992 2026-05-05
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml;2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22012
VD-23764-15 Ống 450 2026-05-05
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
26460000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110689024 Ống 4410 2026-05-05
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg+ 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
966000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110689024 Ống 4830 2026-05-05
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
504000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110075824 Viên 1200 2026-05-05
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg; 0,018mg · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
277200000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110796724 Ống 15400 2026-05-05
Limogil 100
Lamotrigine
Strength / route
100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
55200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110026900 Viên 4600 2026-05-05
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110129623 Lọ 195000 2026-05-05
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110129623 Lọ 195000 2026-05-05
Lingasol Drop
Ambroxol
Strength / route
7,5mg/ml · Uống
Qty
6000 Lọ
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35637-22 Lọ 49000 2026-05-05
Linh chi
Linh chi
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
38010000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00178-21 gam 950 2026-05-05
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
504000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-22369-15 Viên 1050 2026-05-05
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
Qty
48 Ống
Total
297600000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110076323 Ống 6200000 2026-05-05
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
17600000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
400110020423 Chai 176000 2026-05-05
Liposic Eye Gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
240 Tuýp
Total
15600000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-05
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
300 Tuýp
Total
19500000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-05-05
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
1000000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
900110782324 Chai 100000 2026-05-05
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
1000000000
Group
N4
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
900110782324 Chai 100000 2026-05-05
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
224400000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110072623 Viên 1870 2026-05-05
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril
Strength / route
30 (32,7)mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
384000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110104400 Viên 3200 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.