|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 gam
- Total
- 6000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-32882-19 |
Uống
|
gam |
60000
|
100
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Kinh giới
Kinh giới
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 gam
- Total
- 10800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31887-19 |
Uống
|
gam |
60000
|
180
|
10800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 4800 Lọ
- Total
- 495072000
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
899110399323 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
4800
|
103140
|
495072000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg) · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 1263000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100223524 |
466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg)
Uống
|
Gói |
300000
|
4210
|
1263000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 230400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9600
|
230400000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 13860000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
CB.DL-00353-25 |
Uống
|
gam |
200000
|
69
|
13860000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 6mg/2ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 146400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110591624 |
6mg/2ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
24400
|
146400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1190400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3968
|
1190400000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 95040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1980
|
95040000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- (3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110055700 |
(3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
11200
|
33600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 160200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4450
|
160200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lampine 2
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110161024 |
2mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2900
|
58000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 400mg + 57mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 228000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110848124 |
400mg + 57mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9500
|
228000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ledrobon-4mg/100ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 36 Túi
- Total
- 136440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
800110017524 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Túi |
36
|
3790000
|
136440000
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Leminerg 4
Galantamin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 187200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110542024 |
4mg
Uống
|
Viên |
24000
|
7800
|
187200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lenazol
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 17520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114956924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
7300
|
17520000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lenzest 25
Lenalidomid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114442323 |
25mg
Uống
|
Viên |
720
|
10000
|
7200000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lepirid
Levosulpirid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110103525 |
25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
735
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 178920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UAB Aconitum (Litva)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
477110987424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 4725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UAB Aconitum (Litva (Lithuania))
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
477110987424 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
3150
|
4725000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Letrozsun
Letrozol
- Strength / route
- 2,5 mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 14208000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114033823 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
2400
|
5920
|
14208000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levanti 500mg/20ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 337200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35931-22 |
500mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
14050
|
337200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 480 Ống
- Total
- 52557120
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22960-21 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
480
|
109494
|
52557120
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
84000
|
67200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 71040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115252324 |
500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
Uống
|
Viên |
96000
|
740
|
71040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
1200
|
240000
|
288000000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Túi
- Total
- 5040000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
21000
|
240000
|
5040000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Levomels Infusion
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 314328000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung-In Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110043325 |
5g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
78582
|
314328000
|
N2 |
Myung-In Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 23940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35361-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1995
|
23940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 165072000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
114000
|
1448
|
165072000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 25mcg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 29760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
992
|
29760000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml;2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22012
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22012
|
2026-05-05 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 26460000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
4410
|
26460000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg+ 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 966000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893110689024 |
(36mg+ 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
4830
|
966000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 420000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
420000
|
1200
|
504000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 36mg; 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 277200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110796724 |
36mg; 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
18000
|
15400
|
277200000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Limogil 100
Lamotrigine
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 55200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110026900 |
100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4600
|
55200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 11700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
195000
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 11700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
195000
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Lingasol Drop
Ambroxol
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Uống
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35637-22 |
7,5mg/ml
Uống
|
Lọ |
6000
|
49000
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Linh chi
Linh chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 38010000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00178-21 |
Uống
|
gam |
40000
|
950
|
38010000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
480000
|
1050
|
504000000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 48 Ống
- Total
- 297600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110076323 |
4,8g Iod/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
48
|
6200000
|
297600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 17600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
400110020423 |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
176000
|
17600000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
- Qty
- 240 Tuýp
- Total
- 15600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Nhỏ mắt
|
Tuýp |
240
|
65000
|
15600000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 19500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
300
|
65000
|
19500000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 1000000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
100000
|
1000000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 1000000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
100000
|
1000000000
|
N4 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 224400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
594110072623 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1870
|
224400000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 30 (32,7)mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 384000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110104400 |
30 (32,7)mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3200
|
384000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |