Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53801–53850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Immunox
Ceftriaxon
Strength / route
2000g · Tiêm
Qty
7800 Lọ
Total
202800000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110187500 Lọ 26000 2026-05-05
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
40800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300100444423 Lọ 68000 2026-05-05
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
13600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300100444423 Lọ 68000 2026-05-05
Infilong
Cefixim
Strength / route
400mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
145440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21791-14 Viên 4040 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
8400 Bút tiêm
Total
1864800000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
666000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
666000000
Group
N4
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
291000000
Group
N2
Manufacturer
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-21147-18 Viên 4850 2026-05-05
Intratect
Immune globulin
Strength / route
50g/l · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
438000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400410304124 Lọ 3650000 2026-05-05
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg; 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
408000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110295923 Viên 6800 2026-05-05
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg; 25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1197000000
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110354024 Viên 9975 2026-05-05
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
76799520
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114093523 Lọ 319998 2026-05-05
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
480 Lọ
Total
66528000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114115123 Lọ 138600 2026-05-05
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
82224000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114030525 Lọ 342600 2026-05-05
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
480 Lọ
Total
69408000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114030625 Lọ 144600 2026-05-05
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
1176000000
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23147-22 Viên 2450 2026-05-05
Isosorbide Mononitrate Tablets 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
378000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110972924 Viên 2100 2026-05-05
Isosorbide Mononitrate Tablets 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
438480000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110973024 Viên 2436 2026-05-05
Itamecardi 25
Nicardipin
Strength / route
25mg/10ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
398400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110582424 Ống 166000 2026-05-05
JASMILID
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
624000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110695924 Viên 2600 2026-05-05
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều, 140 liều · Xịt mũi
Qty
200 Lọ
Total
27800000
Group
N2
Manufacturer
JW Shinyak Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23034-22 Lọ 139000 2026-05-05
Javelin 100
Tiaprofenic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110064523 Viên 5000 2026-05-05
Javelin 200
Tiaprofenic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
479940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110132423 Viên 7999 2026-05-05
Javelin 300
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
588000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110064623 Viên 9800 2026-05-05
Joglic
Imatinib
Strength / route
400mg (tương đương Imatinib mesylate 477,89mg) · Uống
Qty
3120 Viên
Total
59592000
Group
N2
Manufacturer
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114170100 Viên 19100 2026-05-05
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
19200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110627524 Viên 800 2026-05-05
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22300 Viên
Total
17840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110627524 Viên 800 2026-05-05
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
21780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110375223 Ống 1815 2026-05-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
15696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110360125 Ống 872 2026-05-05
Kalira
Polystyren
Strength / route
5000mg · Uống
Qty
2400 Gói
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110211900 Gói 14700 2026-05-05
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3600 Lọ
Total
116726400
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79037
499110080823 Lọ 32424 2026-05-05
Kauskas-50
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
24720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110661624 Viên 1030 2026-05-05
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
163200000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110534624 Viên 6800 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01880
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
65360000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01914
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
467 Lọ
Total
30523120
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketofen-Drop
Ketotifen
Strength / route
0,5mg/ml x 3ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Ống
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110880124 Ống 25000 2026-05-05
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
478800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35845-22 Viên 1995 2026-05-05
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1296000000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23266-22 Viên 7200 2026-05-05
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
640080000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110425523 Viên 5334 2026-05-05
Ketorolac A.T
Ketorolac
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110149524 Ống 8400 2026-05-05
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
16176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110572624 Ống 3370 2026-05-05
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110572624 Ống 3400 2026-05-05
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
585360000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23267-22 Viên 5420 2026-05-05
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g · Uống
Qty
84000 Viên
Total
678720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110282124 Viên 8080 2026-05-05
Khương hoàng
Khương hoàng
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
CB.DL-00344-25 gam 158 2026-05-05
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
229530000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00257-22 gam 1148 2026-05-05
Kim anh
Kim anh
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31886-19 gam 450 2026-05-05
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
14.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 630 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.