Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53751–53800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
151200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-05
Hovibleo 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
104000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114357024 Lọ 520000 2026-05-05
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg + 100mg + 1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110842624 Viên 1890 2026-05-05
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
95760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00357-23 gam 319 2026-05-05
Hoàng bá
Hoàng bá
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
19950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
08.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 399 2026-05-05
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
23415000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00500-24 gam 468 2026-05-05
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
1200000 gam
Total
327600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00251-22 gam 273 2026-05-05
Hoàng liên
Hoàng liên
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
77784000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00040-20 gam 1945 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần).
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82185
893210193725 Viên 450 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
68000 Viên
Total
30600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82010
893210193725 Viên 450 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
42900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-24388-16 Viên 429 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
42900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-24388-16 Viên 429 2026-05-05
Humec
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
24000 Gói
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100875124 Gói 1260 2026-05-05
Huyết giác
Huyết giác
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
60060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00439-23 gam 300 2026-05-05
Huyền hồ
Huyền hồ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31882-19 gam 1000 2026-05-05
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
14500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00627-25 gam 145 2026-05-05
Hy thiêm
Hy thiêm
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
4950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-33541-19 gam 99 2026-05-05
Hyalgan
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
240 Bơm tiêm
Total
250800000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-05-05
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / route
40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
20 Bút tiêm
Total
119737440
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-05-05
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg; 160mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
120960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35616-22 Viên 5040 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E69
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
750000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
750000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Qty
750000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hòe hoa
Hòe hoa
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
65100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
04.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-05-05
Hương phụ
Hương phụ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-33540-19 gam 88 2026-05-05
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
8694000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00326-22 gam 435 2026-05-05
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
170100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00511-24 gam 567 2026-05-05
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
74000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110300300 Lọ 37000 2026-05-05
IFATRAX
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110430724 Viên 3570 2026-05-05
IMERIXX 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
536550000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35939-22 Viên 15330 2026-05-05
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000IU/5ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
258111600
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893410324025 Lọ 430186 2026-05-05
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100113424 Gói 1995 2026-05-05
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35837-22 Viên 2800 2026-05-05
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
61950000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114527724 Lọ 619500 2026-05-05
Ihybes 150
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23489-15 Viên 330 2026-05-05
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
15282000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T79 · 79037
385114010625 Viên 42450 2026-05-05
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
491400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110415824 Viên 8190 2026-05-05
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 125mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
881280000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110666224 Viên 9180 2026-05-05
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg; 125mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1440000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110415924 Viên 12000 2026-05-05
Imenir 125mg
Cefdinir
Strength / route
125mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
144000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-27893-17 Gói 12000 2026-05-05
Imexime 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
575700000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110146223 Gói 9595 2026-05-05
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
30mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
292320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110161100 Viên 2436 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.