|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 0,3 · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 19404000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-23167-15 |
0,3
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
16170
|
19404000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 0,3 · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 33069000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-23167-15 |
0,3
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
11023
|
33069000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) · Tiêm truyền
- Qty
- 7800 Túi
- Total
- 54600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-33120-19 |
5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g)
Tiêm truyền
|
Túi |
7800
|
7000
|
54600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893110238000 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 Chai
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9000
|
10500
|
94500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-05-05 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 630000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2100
|
630000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glumeca Plus XR 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 825600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110230825 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
96000
|
8600
|
825600000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 383040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3192
|
383040000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3200
|
32000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 910000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
350000
|
2600
|
910000000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng
Italy
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (417mg + 95mg)/1ml · Uống
- Qty
- 3840 Lọ
- Total
- 168960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml
Uống
|
Lọ |
3840
|
44000
|
168960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 563880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4699
|
563880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 95,5mg/ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 1440 Ống
- Total
- 21024000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-16410-13 |
95,5mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
1440
|
14600
|
21024000
|
N2 |
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Gyoryg
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110020900 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1350
|
54000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 53760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4480
|
53760000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hacutrol 10
Glipizid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110111925 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4400
|
264000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 16170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1617
|
16170000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1296000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5400
|
1296000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hadusim 40
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 711000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110269825 |
40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3950
|
711000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Halixol
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 21924000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml; lọ 100ml
Uống
|
Lọ |
360
|
60900
|
21924000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Halixol
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 21924000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml; lọ 100ml
Uống
|
Lọ |
360
|
60900
|
21924000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 42000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
2100
|
42000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/ml;5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 518175000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
880100796624 |
1mg/ml;5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
34545
|
518175000
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 71220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36242-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1187
|
71220000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 167580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
viên |
60000
|
2793
|
167580000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- (100mg + 1mg)/ 10ml · Uống
- Qty
- 24000 Ống
- Total
- 162792000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100221025 |
(100mg + 1mg)/ 10ml
Uống
|
Ống |
24000
|
6783
|
162792000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hemastop
Carboprost tromethamin
- Strength / route
- 250µg (mcg)/ml · Tiêm
- Qty
- 1020 Lọ
- Total
- 295800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110879924 |
250µg (mcg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
1020
|
290000
|
295800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
125000
|
150000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Germany
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Túi
- Total
- 232800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110015725 |
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2400
|
97000
|
232800000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 152400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110015725 |
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
127000
|
152400000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 5000IU/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 44840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- G1770.Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22021
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
224200
|
44840000
|
N1 |
G1770.Panpharma GmbH
Đức
|
T22
22021
|
2026-05-05 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
- Strength / route
- 187,8mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1080
|
2160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 16884000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114375424 |
500mg
Uống
|
Viên |
3600
|
4690
|
16884000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35257-21 |
100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
3250
|
39000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 109454880
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114116225 |
6mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
120
|
912124
|
109454880
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- Strength / route
- 105mg/3,5g · Tra mắt
- Qty
- 150 Tuýp
- Total
- 11850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
880100080623 |
105mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
150
|
79000
|
11850000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 600000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79400
|
890410249423 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
6000000
|
600000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T79
79400
|
2026-05-05 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1012095000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T79 · 79400
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
5060475
|
1012095000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T79
79400
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 286020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
4767000
|
286020000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 190680000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
4767000
|
190680000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 545480000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
13637000
|
545480000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 818220000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
13637000
|
818220000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 272740000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
13637000
|
272740000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 95340000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
4767000
|
95340000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hindamid
Indapamid
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 357840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110147400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1491
|
357840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46152
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36
|
181650
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46152
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46155
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 181650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46151
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
5000
|
36330
|
181650000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46151
|
2026-05-05 |