Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53701–53750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
0,3 · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
19404000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23167-15 Chai 16170 2026-05-05
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
0,3 · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
33069000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23167-15 Chai 11023 2026-05-05
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) · Tiêm truyền
Qty
7800 Túi
Total
54600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-33120-19 Túi 7000 2026-05-05
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110238000 Chai 8000 2026-05-05
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
9000 Chai
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893110238000 Chai 10500 2026-05-05
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
630000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24598-16 Viên 2100 2026-05-05
Glumeca Plus XR 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
825600000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110230825 Viên 8600 2026-05-05
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
383040000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110435723 Viên 3192 2026-05-05
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110435723 Viên 3200 2026-05-05
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
910000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
800110402523 Viên 2600 2026-05-05
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
Qty
3840 Lọ
Total
168960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-05-05
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
563880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110703524 Viên 4699 2026-05-05
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
95,5mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
1440 Ống
Total
21024000
Group
N2
Manufacturer
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-16410-13 Ống 14600 2026-05-05
Gyoryg
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
54000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110020900 Viên 1350 2026-05-05
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
53760000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110004500 Viên 4480 2026-05-05
Hacutrol 10
Glipizid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
264000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110111925 Viên 4400 2026-05-05
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16170000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110152100 Viên 1617 2026-05-05
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1296000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110092825 Viên 5400 2026-05-05
Hadusim 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
711000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110269825 Viên 3950 2026-05-05
Halixol
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
Qty
360 Lọ
Total
21924000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-05-05
Halixol
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
Qty
360 Lọ
Total
21924000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-05-05
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
42000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-05
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml;5ml · Nhỏ mắt
Qty
15000 Lọ
Total
518175000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46185
880100796624 Lọ 34545 2026-05-05
Hasan-C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
71220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36242-22 Viên 1187 2026-05-05
Hasanlovas 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
167580000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110397625 viên 2793 2026-05-05
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
(100mg + 1mg)/ 10ml · Uống
Qty
24000 Ống
Total
162792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100221025 Ống 6783 2026-05-05
Hemastop
Carboprost tromethamin
Strength / route
250µg (mcg)/ml · Tiêm
Qty
1020 Lọ
Total
295800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110879924 Lọ 290000 2026-05-05
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400110069923 Ống 125000 2026-05-05
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Túi
Total
232800000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110015725 Túi 97000 2026-05-05
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
152400000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110015725 Túi 127000 2026-05-05
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
5000IU/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
44840000
Group
N1
Manufacturer
G1770.Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T22 · 22021
400410303124 Lọ 224200 2026-05-05
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
Strength / route
187,8mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110455624 Viên 1080 2026-05-05
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
16884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114375424 Viên 4690 2026-05-05
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
39000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35257-21 Viên 3250 2026-05-05
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-05
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
109454880
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114116225 Lọ 912124 2026-05-05
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Strength / route
105mg/3,5g · Tra mắt
Qty
150 Tuýp
Total
11850000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46185
880100080623 Tuýp 79000 2026-05-05
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
600000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79400
890410249423 Lọ 6000000 2026-05-05
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1012095000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T79 · 79400
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
286020000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
190680000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
545480000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
818220000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
272740000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
95340000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Hindamid
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
357840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110147400 Viên 1491 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46152
893100311300 Chai 36 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46152
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46155
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
5000 Chai
Total
181650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46151
893100311300 Chai 36330 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.