Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53651–53700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Frebamol 380/300
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
300mg + 380mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
220920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110242325 Viên 1841 2026-05-05
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-17438-13 Ống 88000 2026-05-05
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1%, 20ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
24500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T02 · 02013
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-05
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-05
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
118008000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79037
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-05
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
60 Bơm Tiêm
Total
500220000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79400
890410303824 Bơm Tiêm 8337000 2026-05-05
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
36 Bơm tiêm
Total
300132000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890410303824 Bơm tiêm 8337000 2026-05-05
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
72 Bơm tiêm
Total
177048000
Group
N2
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22177-19 Bơm tiêm 2459000 2026-05-05
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
72 Bơm tiêm
Total
177048000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22177-19 Bơm tiêm 2459000 2026-05-05
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
72 Bơm tiêm
Total
178776000
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400114972824 Bơm tiêm 2483000 2026-05-05
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
102000000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T79 · 79037
520115022323 Lọ 425000 2026-05-05
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
75800000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-05-05
GLYPRESSIN
Terlipressin
Strength / route
0,86mg (dưới dạng terlipressin acetate 1,0mg) · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
89384400
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-05
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84006
893110384824 Viên 3500 2026-05-05
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
142680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110029800 Viên 2378 2026-05-05
Gabatin
Gabapentin
Strength / route
5% (w/v) · Uống
Qty
120000 Ống
Total
791280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110200225 Ống 6594 2026-05-05
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
57480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110208423 Lọ 479000 2026-05-05
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
480 Bơm tiêm
Total
262080000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-05
Galanmer
Mecobalamin
Strength / route
500µg (mcg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
40320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110159725 Viên 336 2026-05-05
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
309600000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T79 · 79037
520110185523 Viên 25800 2026-05-05
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
111288000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
400110771824 Viên 9274 2026-05-05
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 500mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
890304000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
400110348400 Viên 9274 2026-05-05
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
111288000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
400110771924 Viên 9274 2026-05-05
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Strength / route
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
76797000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46185
539110019923 Lọ 255990 2026-05-05
Gaptinew 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
225600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110648924 Viên 940 2026-05-05
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180 Viên
Total
37800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893112467324 Viên 210 2026-05-05
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893112467324 Viên 210 2026-05-05
Gayax-400
Amisulprid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
95340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110289600 Viên 15890 2026-05-05
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
42480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114115324 Viên 59000 2026-05-05
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
960 Bơm tiêm
Total
67200000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-05
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
100440000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114974524 Lọ 279000 2026-05-05
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110144924 Viên 1300 2026-05-05
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
Province / Facility
T01 · 01043
930110003424 Viên 6000 2026-05-05
GliVT 10
Glipizid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110223423 Viên 1995 2026-05-05
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
207900000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-05
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14500000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110352424 Viên 1450 2026-05-05
Glimepirid
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
63360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35783-22 Viên 352 2026-05-05
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1040000000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400110994024 Viên 5200 2026-05-05
Glimsure 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
540000 Viên
Total
486000000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22287-19 Viên 900 2026-05-05
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110242300 Viên 980 2026-05-05
Glipizid 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110492025 Viên 625 2026-05-05
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
705600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110747924 Viên 840 2026-05-05
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
29058000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46205
300110016324 Viên 4843 2026-05-05
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
720000 Viên
Total
1683360000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110789924 Viên 2338 2026-05-05
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4676000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46205
300110789924 Viên 2338 2026-05-05
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin
Strength / route
750mg/3g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100717624 Gói 3780 2026-05-05
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) · Tiêm truyền
Qty
21600 Túi
Total
166320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110055400 Túi 7700 2026-05-05
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
4544000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110402324 Chai 9088 2026-05-05
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893110402324 Chai 12600 2026-05-05
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
360 Chai
Total
3542040
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110606724 Chai 9839 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.