|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 87900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
879
|
87900000
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 87900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
879
|
87900000
|
N4 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 951300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
560110135323 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
15855
|
951300000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1493100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35358-21 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
4977
|
1493100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 6599880
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
109998
|
6599880
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Eupicom
Dexibuprofen
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- GENUPharma Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880110045925 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5880
|
35280000
|
N2 |
GENUPharma Inc.
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Eurozitum 60mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 258000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ARENA GROUP S.A (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
594110027423 |
60mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2150
|
258000000
|
N1 |
ARENA GROUP S.A
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Evaldez-25
Levosulpirid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 135360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110358425 |
25mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1880
|
135360000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Evaldez-50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110358525 |
50mg
Uống
|
Viên |
84000
|
3500
|
294000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 576000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
24000
|
576000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Exfast
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 1036800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840114399923 |
25mg
Uống
|
Viên |
36000
|
28800
|
1036800000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 434568000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110032023 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18107
|
434568000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 434568000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18107
|
434568000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
- Strength / route
- 10,5mg/3,5g · Tra mắt
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 48000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
880115350925 |
10,5mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
1000
|
48000
|
48000000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 543000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22950-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9050
|
543000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
FERROVIN
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg /5ml · Tiêm
- Qty
- 3600 Ống
- Total
- 338400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- RAFARM SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm
|
Ống |
3600
|
94000
|
338400000
|
N1 |
RAFARM SA
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- 25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
- Qty
- 1200 Bình
- Total
- 104880000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
890110083523 |
25mcg; 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
1200
|
87400
|
104880000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 200mcg; 6mcg · Hít
- Qty
- 1200 Bình
- Total
- 180000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
890100008800 |
200mcg; 6mcg
Hít
|
Bình |
1200
|
150000
|
180000000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Faditac inj
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 51200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110378523 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
25600
|
51200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Famodin 20mg
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 154980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
594110768124 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2583
|
154980000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T22 · 22012
|
529110122124 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
2435
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T22
22012
|
2026-05-05 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 199332000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
49833
|
199332000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 199332000
- Group
- N4
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
49833
|
199332000
|
N4 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Fatelmed 120
Fexofenadin
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 43980000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100054623 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
733
|
43980000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 322mg (tương ứng sắt 100mg) + 350mcg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 143640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35844-22 |
322mg (tương ứng sắt 100mg) + 350mcg
Uống
|
Viên |
180000
|
798
|
143640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Femaplex
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 27237600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11349
|
27237600
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0%) 100mg
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 62500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1/ Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
VD-35392-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2500
|
62500000
|
N2 |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1/ Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 5691000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-22494-20 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
28455
|
5691000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Fentavera 200
Fenticonazol nitrat
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 49680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110113825 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
16560
|
49680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
- Strength / route
- 600mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 58100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110567424 |
600mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1400
|
41500
|
58100000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ferium - XT
Sắt ascorbat + acid folic
- Strength / route
- 100mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1272000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890100795624 |
100mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5300
|
1272000000
|
N5 |
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bơm tiêm
- Total
- 198000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893410647524 |
30MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
330000
|
198000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 389400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110207325 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6490
|
389400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flaben 500
Diosmin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 2520000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
600000
|
4200
|
2520000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flathin 125mg
Simethicon
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 28728000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1197
|
28728000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 30744000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110946324 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1281
|
30744000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4 mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Strength / route
- 50µg (mcg), 120 liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 138000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110264324 |
50µg (mcg), 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
115000
|
138000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110073625 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14500
|
87000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flupaz 200
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-32757-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11900
|
35700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Flutifurex
Fluticasone furoat
- Strength / route
- 27,5mcg/liều · Xịt mũi
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 146400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110184723 |
27,5mcg/liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
122000
|
146400000
|
N5 |
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 528000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
96000
|
5500
|
528000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1725000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110889324 |
40mg
Uống
|
Viên |
300000
|
5750
|
1725000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 191520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1596
|
191520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 420000 Viên
- Total
- 1243620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110045124 |
30mg
Uống
|
Viên |
420000
|
2961
|
1243620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 45990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110985224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
76650
|
45990000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Forclamide
Glimepirid
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 132480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-19157-13 |
3mg
Uống
|
Viên |
360000
|
368
|
132480000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Strength / route
- 1%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 21642000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110200725 |
1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
18035
|
21642000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 9780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110392023 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
120
|
81500
|
9780000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 187680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
24
|
7820000
|
187680000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |