Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53601–53650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
87900000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400100083623 Viên 879 2026-05-05
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
87900000
Group
N4
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400100083623 Viên 879 2026-05-05
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
Strength / route
120mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
951300000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79037
560110135323 Viên 15855 2026-05-05
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1493100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35358-21 Viên 4977 2026-05-05
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
6599880
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114123625 Lọ 109998 2026-05-05
Eupicom
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
35280000
Group
N2
Manufacturer
GENUPharma Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110045925 Viên 5880 2026-05-05
Eurozitum 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
258000000
Group
N1
Manufacturer
ARENA GROUP S.A (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110027423 Viên 2150 2026-05-05
Evaldez-25
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
135360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110358425 Viên 1880 2026-05-05
Evaldez-50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110358525 Viên 3500 2026-05-05
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
576000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD3-188-22 Viên 24000 2026-05-05
Exfast
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
1036800000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840114399923 Viên 28800 2026-05-05
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
434568000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110032023 Viên 18107 2026-05-05
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
434568000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110079223 Viên 18107 2026-05-05
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Strength / route
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Qty
1000 Tuýp
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T46 · 46185
880115350925 Tuýp 48000 2026-05-05
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
543000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22950-21 Viên 9050 2026-05-05
FERROVIN
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg /5ml · Tiêm
Qty
3600 Ống
Total
338400000
Group
N1
Manufacturer
RAFARM SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-05
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1200 Bình
Total
104880000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46205
890110083523 Bình 87400 2026-05-05
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
Strength / route
200mcg; 6mcg · Hít
Qty
1200 Bình
Total
180000000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46205
890100008800 Bình 150000 2026-05-05
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
51200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110378523 Lọ 25600 2026-05-05
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
154980000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110768124 Viên 2583 2026-05-05
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T22 · 22012
529110122124 Viên 2435 2026-05-05
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
199332000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01817
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-05
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
199332000
Group
N4
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01817
800100794824 Tuýp 49833 2026-05-05
Fatelmed 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
43980000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100054623 Viên 733 2026-05-05
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
322mg (tương ứng sắt 100mg) + 350mcg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
143640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-05
Femaplex
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
27237600
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
520114771124 Viên 11349 2026-05-05
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0%) 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
62500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
VD-35392-21 Viên 2500 2026-05-05
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5691000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-05
Fentavera 200
Fenticonazol nitrat
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
49680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110113825 Viên 16560 2026-05-05
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
Strength / route
600mg · Đặt âm đạo
Qty
1400 Viên
Total
58100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110567424 Viên 41500 2026-05-05
Ferium - XT
Sắt ascorbat + acid folic
Strength / route
100mg + 1,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1272000000
Group
N5
Manufacturer
Emcure Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890100795624 Viên 5300 2026-05-05
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/0,5ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-05
Fitrofu 100
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
389400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110207325 Viên 6490 2026-05-05
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
2520000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35921-22 Viên 4200 2026-05-05
Flathin 125mg
Simethicon
Strength / route
125mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
28728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35302-21 Viên 1197 2026-05-05
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
30744000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110946324 Viên 1281 2026-05-05
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840110031023 Viên 12000 2026-05-05
Flucason
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg), 120 liều xịt · Xịt mũi
Qty
1200 Lọ
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110264324 Lọ 115000 2026-05-05
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
87000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110073625 Viên 14500 2026-05-05
Flupaz 200
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-32757-19 Viên 11900 2026-05-05
Flutifurex
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5mcg/liều · Xịt mũi
Qty
1200 Lọ
Total
146400000
Group
N5
Manufacturer
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110184723 Lọ 122000 2026-05-05
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
528000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110168323 Viên 5500 2026-05-05
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1725000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110889324 Viên 5750 2026-05-05
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110130423 Viên 1596 2026-05-05
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
1243620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110045124 Viên 2961 2026-05-05
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
45990000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840110985224 Lọ 76650 2026-05-05
Forclamide
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
132480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-19157-13 Viên 368 2026-05-05
Forsancort
Hydrocortison
Strength / route
1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
21642000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110200725 Tuýp 18035 2026-05-05
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
9780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110392023 Lọ 81500 2026-05-05
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
24 Lọ
Total
187680000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.