|
Domperidona GP
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1250
|
225000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T66
66001
|
2026-05-05 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 240000 Ống
- Total
- 1320000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
240000
|
5500
|
1320000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 136500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2275
|
136500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 410873400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
684789
|
410873400
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 616320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
900
|
684800
|
616320000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg + 1,5mg + 1mg · Ngậm
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 276480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400100014224 |
0,5mg + 1,5mg + 1mg
Ngậm
|
Viên |
96000
|
2880
|
276480000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
990
|
2970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 290430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
484050
|
290430000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 91353600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
380640
|
91353600
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 9752400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
40635
|
9752400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 38379600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
159915
|
38379600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dozinco 15 mg
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 105mg (dưới dạng kẽm 15mg) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 57600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110217124 |
105mg (dưới dạng kẽm 15mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
960
|
57600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 68040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1050
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải (2,34g + 1,1g + 0,51g + 5,0g); 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat (15,96g + 27,47g) · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Túi
- Total
- 77160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Avitum AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110020123 |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải (2,34g + 1,1g + 0,51g + 5,0g); 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat (15,96g + 27,47g)
Tiêm truyền
|
Túi |
120
|
643000
|
77160000
|
N1 |
B. Braun Avitum AG
Germany
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 330500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400110020123 |
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
661000
|
330500000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 106656000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
8888
|
106656000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 960 Lọ
- Total
- 248380800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (Đức; CSĐG: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
960
|
258730
|
248380800
|
N1 |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA
Đức; CSĐG: Thụy Sĩ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dutabit 0.5
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 139000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22590-20 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6950
|
139000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 500U · Tiêm
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 159070080
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
24
|
6627920
|
159070080
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 2730000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
55
|
2730000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
EFTICOL 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 90mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 9000 Chai
- Total
- 15660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893100655424 |
90mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
9000
|
1740
|
15660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược 3/2
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Easyef
Nepidermin
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Qty
- 40 Hộp
- Total
- 92000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880410324325 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
40
|
2300000
|
92000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 226800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110130323 |
5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
945
|
226800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 582000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110021025 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9700
|
582000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg;12,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 17750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
VN-17895-14 |
10mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3550
|
17750000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 300000 viên
- Total
- 1050000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-17349-13 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
300000
|
3500
|
1050000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Ebosapc 10
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 46560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110324400 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
388
|
46560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ecingel
Erythromycin
- Strength / route
- 400mg · Dùng ngoài
- Qty
- 360 Tuýp
- Total
- 3366000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110056424 |
400mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
360
|
9350
|
3366000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ediwel
Clopidogrel
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 194000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110164425 |
75 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1940
|
194000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Ediwel
Clopidogrel
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-20441-14 |
75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 200mg + 100mg + 1mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 211200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100650724 |
200mg + 100mg + 1mg
Uống
|
Viên |
96000
|
2200
|
211200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 269880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2249
|
269880000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary))
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T22 · 22013
|
VN-22910-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1664
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T22
22013
|
2026-05-05 |
|
Egolanza
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 470400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
599110407423 |
10mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4900
|
470400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Empace 25
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 311700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110400225 |
25mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1039
|
311700000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Enapril 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 41800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
VD-29565-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
418
|
41800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-05-05 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 128520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2142
|
128520000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- 400mg; 100mg · Uống
- Qty
- 1680 Viên
- Total
- 449820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
754110085223 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
1680
|
267750
|
449820000
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2887500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
50
|
57750
|
2887500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 720 Ống
- Total
- 41580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23066-22 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
720
|
57750
|
41580000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Strength / route
- 2% x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 19600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd.Skopje (Malaysia)
- Province / Facility
- T44 · 44417
|
955100438625 |
2% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
98000
|
19600000
|
N2 |
Replek Farm Ltd.Skopje
Malaysia
|
T44
44417
|
2026-05-05 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 89132400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
720
|
123795
|
89132400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 720 Lọ
- Total
- 232197840
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114115023 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
720
|
322497
|
232197840
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 160mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 2016000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110284925 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
240000
|
8400
|
2016000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 689472000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
001110024425 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
3830400
|
689472000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Erlovtar 150mg
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114087000 |
150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
Uống
|
Viên |
720
|
40000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 867200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
542000
|
867200000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 186840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110035700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
360
|
519000
|
186840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |