Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53501–53550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Danazol 200
Danazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
11760000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110147523 Viên 9800 2026-05-05
Daptomred 500
Daptomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
101940000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110027425 Lọ 1699000 2026-05-05
Daquetin 25
Quetiapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
264000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110307524 Viên 2200 2026-05-05
Dasoltac 400
Piracetam
Strength / route
400mg/8ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110207624 Ống 4200 2026-05-05
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34628-20 Ống 8500 2026-05-05
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
10mg + 940mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
405600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110071600 Viên 2600 2026-05-05
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
72 Lọ
Total
636012000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110407223 Lọ 8833500 2026-05-05
Decolic
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
96000 Gói
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110199724 Gói 2100 2026-05-05
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
148740000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840114019124 Viên 2479 2026-05-05
Derikad
Deferoxamine mesylate
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1900 Lọ
Total
241300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110878924 Lọ 127000 2026-05-05
Derikad
Deferoxamine mesylate
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1900 Lọ
Total
241300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110878924 Lọ 127000 2026-05-05
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,0005 · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
6420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-05-05
Desalmux
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
24000 Gói
Total
111600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-28433-17 Gói 4650 2026-05-05
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/60ml · Uống
Qty
7200 Lọ
Total
464400000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890100444425 Lọ 64500 2026-05-05
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Uống
Qty
14400 Chai
Total
169920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100211323 Chai 11800 2026-05-05
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
15600 Ống
Total
10374000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110172124 Ống 665 2026-05-05
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
3300 Ống
Total
2191200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110172124 Ống 664 2026-05-05
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
56400000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79037
640114770124 Ống 470000 2026-05-05
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
132000 Viên
Total
114180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110216923 Viên 865 2026-05-05
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
461664000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110286025 Viên 4809 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1096000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
20000 Lọ
Total
1096000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
20000 Lọ
Total
1096000000
Group
N4
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01817
896410048825 Lọ 54800 2026-05-05
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893112683724 Ống 8000 2026-05-05
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
960 Ống
Total
710400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110304023 Ống 740 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
10200 Viên
Total
44880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110087824 Viên 4400 2026-05-05
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
Diclofenac dạng muối 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893110303923 Viên 150 2026-05-05
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng ngoài
Qty
60000 Miếng
Total
498000000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-05
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
41856000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110198623 Tuýp 34880 2026-05-05
Digorich
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-22981-15 Viên 628 2026-05-05
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
1920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-05-05
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
240 Ống
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
520110518724 Ống 30000 2026-05-05
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
81144000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110058423 Viên 483 2026-05-05
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
44650
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893110688824 Ống 893 2026-05-05
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
446500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110688824 Ống 893 2026-05-05
Diosplus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100399925 Viên 1950 2026-05-05
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
1579200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110742424 Viên 18800 2026-05-05
Dipemloz 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
1776000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110276624 Viên 18500 2026-05-05
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
920519640
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-05
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
84 Lọ
Total
646799916
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300114997424 Lọ 7699999 2026-05-05
Diplem 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110110400 Viên 2800 2026-05-05
Disomic
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
116400000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110014025 Ống 19400 2026-05-05
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-05
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều, 60 liều · Xịt mũi
Qty
1200 Lọ
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110874524 Lọ 94500 2026-05-05
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
Qty
1600 Lọ
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110874524 Lọ 94500 2026-05-05
Dobucin
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
12560000
Group
N5
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110022824 Ống 31400 2026-05-05
Dobutamin-BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
1100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893110845924 Lọ 55000 2026-05-05
Dobutil argin 10
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
592200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24825-16 Viên 4935 2026-05-05
DogrelSaVi
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
487200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110393724 Viên 1015 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.