|
Clotannex
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 219600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110203923 |
5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9150
|
219600000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 111600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3100
|
111600000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 180000 viên
- Total
- 623700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110331423 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
viên |
180000
|
3465
|
623700000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 312000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colenol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
- Strength / route
- 325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110236424 |
325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1200
|
288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU (tương đương 156,66mg) · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 453600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34658-20 |
2.000.000 IU (tương đương 156,66mg)
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
378000
|
453600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000IU · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 907200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
378000
|
907200000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU) · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35189-21 |
66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU)
Tiêm
|
Lọ |
200
|
600000
|
120000000
|
N2 |
Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Colistin 3 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU) · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 1030680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114940624 |
100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU)
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
858900
|
1030680000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 110107800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
183513
|
110107800
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 481920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
200800
|
481920000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,1g · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 29400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110667524 |
3g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
98000
|
29400000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 336000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110997624 |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
560000
|
336000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 492000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110997624 |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
820000
|
492000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- 25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 744000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110443323 |
25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
620000
|
744000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- (200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
- Qty
- 2400 Bình
- Total
- 598560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110028723 |
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
2400
|
249400
|
598560000
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- (25µg (mcg) + 250µg (mcg))/ liều · Dạng hít
- Qty
- 1200 Bình
- Total
- 111597600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18898-15 |
(25µg (mcg) + 250µg (mcg))/ liều
Dạng hít
|
Bình |
1200
|
92998
|
111597600
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (460mg + 400mg)/ 10ml · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 340200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100473524 |
(460mg + 400mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
120000
|
2835
|
340200000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Comegim
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110257823 |
4mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2100
|
504000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1461600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
600000
|
2436
|
1461600000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Compacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 24000 Gói
- Total
- 117600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-29775-18 |
250mg
Uống
|
Gói |
24000
|
4900
|
117600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
3600
|
4000
|
14400000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
4000
|
230
|
920000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 790680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18634-15 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6589
|
790680000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 790680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6589
|
790680000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ireland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 350 Viên
- Total
- 1759800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
350
|
5028
|
1759800
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 624000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
96000
|
6500
|
624000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N4 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Cravit
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3300 Lọ
- Total
- 292099500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3300
|
88515
|
292099500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Cravit
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 885150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
88515
|
885150000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 28000 Lọ
- Total
- 3247972000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
28000
|
115999
|
3247972000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg+25mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 231840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110073225 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4830
|
231840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T11 · 11045
|
893210191725 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
0
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T11
11045
|
2026-05-05 |
|
Cruderan 500
Deferipron
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110409324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2415
|
28980000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 3888000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114134923 |
25mg
Uống
|
Viên |
720
|
5400
|
3888000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 4392000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114135023 |
50mg
Uống
|
Viên |
720
|
6100
|
4392000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cyrabol
Cytarabin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 190800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114184100 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
318000
|
190800000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- Strength / route
- 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g · Tiêm
- Qty
- 4200 Ống
- Total
- 541800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
460110356225 |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
Tiêm
|
Ống |
4200
|
129000
|
541800000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gam
- Total
- 21840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00199-22 |
Uống
|
gam |
80000
|
273
|
21840000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cát căn
Cát căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 gam
- Total
- 11319000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00005-20 |
Uống
|
gam |
70000
|
162
|
11319000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 gam
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00427-23 |
Uống
|
gam |
300000
|
260
|
78000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 11550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
10.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
231
|
11550000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
35.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
100000
|
630
|
63000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 3370500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00404-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
112
|
3370500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 500000 gam
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31170-18 |
Uống
|
gam |
500000
|
150
|
75000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml; 20ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890114426525 |
10mg/ml; 20ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
20000
|
20000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 5,764 % (kl/tt) · Uống
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-18679-13 |
5,764 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
180
|
80000
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 68040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1890
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |