Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53451–53500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clotannex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
219600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110203923 Viên 9150 2026-05-05
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
111600000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22611-20 Viên 3100 2026-05-05
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg; 12,5mg · Uống
Qty
180000 viên
Total
623700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110331423 viên 3465 2026-05-05
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840115989624 Viên 5200 2026-05-05
Colenol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
Strength / route
325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110236424 Viên 1200 2026-05-05
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU (tương đương 156,66mg) · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
453600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34658-20 Lọ 378000 2026-05-05
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Strength / route
1.000.000IU · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
907200000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840114001625 Lọ 378000 2026-05-05
Colistin 2 MIU
Colistin*
Strength / route
66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU) · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-05-05
Colistin 3 MIU
Colistin*
Strength / route
100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU) · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
1030680000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114940624 Lọ 858900 2026-05-05
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
110107800
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79037
539110074923 Lọ 183513 2026-05-05
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2400 Lọ
Total
481920000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46185
539110074923 Lọ 200800 2026-05-05
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,1g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110667524 Lọ 98000 2026-05-05
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
336000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110997624 Túi 560000 2026-05-05
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0, · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
492000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110997624 Túi 820000 2026-05-05
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
744000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110443323 Túi 620000 2026-05-05
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
Strength / route
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
Qty
2400 Bình
Total
598560000
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110028723 Bình 249400 2026-05-05
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25µg (mcg) + 250µg (mcg))/ liều · Dạng hít
Qty
1200 Bình
Total
111597600
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18898-15 Bình 92998 2026-05-05
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(460mg + 400mg)/ 10ml · Uống
Qty
120000 Gói
Total
340200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100473524 Gói 2835 2026-05-05
Comegim
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
504000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110257823 Viên 2100 2026-05-05
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1461600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110617124 Viên 2436 2026-05-05
Compacin
Ciprofloxacin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24000 Gói
Total
117600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-29775-18 Gói 4900 2026-05-05
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23124-22 Viên 1260 2026-05-05
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
14400000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23264-22 Viên 4000 2026-05-05
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110159324 Viên 230 2026-05-05
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
790680000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18634-15 Viên 6589 2026-05-05
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
790680000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-05
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
350 Viên
Total
1759800
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
624000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
260000000
Group
N4
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-05
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3300 Lọ
Total
292099500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-05
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
885150000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-05
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
28000 Lọ
Total
3247972000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-05
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
231840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110073225 Viên 4830 2026-05-05
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11045
893210191725 Viên 0 2026-05-05
Cruderan 500
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
28980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110409324 Viên 2415 2026-05-05
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
3888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114134923 Viên 5400 2026-05-05
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
4392000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114135023 Viên 6100 2026-05-05
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
190800000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114184100 Lọ 318000 2026-05-05
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
541800000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Province / Facility
T79 · 79037
460110356225 Ống 129000 2026-05-05
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
21840000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00199-22 gam 273 2026-05-05
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
11319000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00005-20 gam 162 2026-05-05
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00427-23 gam 260 2026-05-05
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
10.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 231 2026-05-05
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
35.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 630 2026-05-05
Cỏ nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
3370500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00404-23 gam 112 2026-05-05
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31170-18 gam 150 2026-05-05
DIPVENTIN 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml; 20ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890114426525 Lọ 20000 2026-05-05
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
5,764 % (kl/tt) · Uống
Qty
180 Chai
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-18679-13 Chai 80000 2026-05-05
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.