|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 347040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2892
|
347040000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 336000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890100125624 |
375mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2800
|
336000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 137500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890100125624 |
375mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2750
|
137500000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 64449000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
128898
|
64449000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Carmotop 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 387840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1616
|
387840000
|
N1 |
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 226800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
945
|
226800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 667794000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
1112990
|
667794000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 39744000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
24
|
1656000
|
39744000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
63000
|
252000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cefepim 1g
Cefepim*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 960 Lọ
- Total
- 20424000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-21899-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
960
|
21275
|
20424000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 6402000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
5335
|
6402000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 491400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35604-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
27300
|
491400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 330060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
5501
|
330060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 178000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
VD-19011-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
17800
|
178000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 215000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46159
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 215000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46157
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 215000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46154
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 215000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46156
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 215000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46324
|
893210194025 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2150
|
215000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 23659000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
23659
|
23659000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- (1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 567360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-22498-15 |
(1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g
Uống
|
Gói |
120000
|
4728
|
567360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 737460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
40970
|
737460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 50940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
42450
|
50940000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 576000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110242100 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9600
|
576000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
550
|
16500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 1372000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
893100360223 |
10mg
Uống
|
Viên |
14000
|
98
|
1372000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược 3/2
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 20640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
2400
|
8600
|
20640000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 111600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
186000
|
111600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chemodox
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 228000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
3800000
|
228000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Chi tử
Chi tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 gam
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
gam |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
4200
|
756000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cilnistella 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110239124 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4500
|
540000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 129360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
240000
|
539
|
129360000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
590
|
5900000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 195600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400115772924 |
750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
16300
|
195600000
|
N1 |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 5232000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115489824 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
436
|
5232000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 1577600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115292000 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
1972
|
1577600
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 5225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
10450
|
5225000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 15168000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114182423 |
10mg/20ml
Tiêm
|
Chai |
240
|
63200
|
15168000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 120 Chai
- Total
- 21672000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114086123 |
50mg
Tiêm
|
Chai |
120
|
180600
|
21672000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 71520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110462124 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1490
|
71520000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 2000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 204000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110271324 |
2000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
85000
|
204000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 414000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110135625 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
6900
|
414000000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
12000
|
432000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 177000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sofar S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
800110986024 |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
3000
|
59000
|
177000000
|
N1 |
Sofar S.p.A
Ý
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clomedin tablets
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9000
|
54000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clopidogrel 75
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 2400000 Viên
- Total
- 556800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110231425 |
75mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
232
|
556800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
80
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 249600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
9600
|
26
|
249600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |