Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53401–53450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
347040000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22761-21 Viên 2892 2026-05-05
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
336000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890100125624 Viên 2800 2026-05-05
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
137500000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890100125624 Viên 2750 2026-05-05
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
64449000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-21241-14 Lọ 128898 2026-05-05
Carmotop 25mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
387840000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110414025 Viên 1616 2026-05-05
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
226800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110245423 Viên 945 2026-05-05
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
667794000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110407323 Lọ 1112990 2026-05-05
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
24 Lọ
Total
39744000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110344925 Lọ 1656000 2026-05-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110387024 Lọ 63000 2026-05-05
Cefepim 1g
Cefepim*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
960 Lọ
Total
20424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21899-14 Lọ 21275 2026-05-05
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
6402000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110159124 Lọ 5335 2026-05-05
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
491400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35604-22 Lọ 27300 2026-05-05
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
330060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110889124 Lọ 5501 2026-05-05
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
178000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
VD-19011-13 Lọ 17800 2026-05-05
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110205925 Gói 1613 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46154
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
215000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
893210194025 Viên 2150 2026-05-05
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
23659000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
800114432423 Viên 23659 2026-05-05
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
(1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g · Uống
Qty
120000 Gói
Total
567360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-22498-15 Gói 4728 2026-05-05
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
737460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110484924 Lọ 40970 2026-05-05
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
50940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110484924 Lọ 42450 2026-05-05
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
576000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110242100 Viên 9600 2026-05-05
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110890124 Viên 550 2026-05-05
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
1372000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
893100360223 Viên 98 2026-05-05
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
2400 Ống
Total
20640000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840115525624 Ống 8600 2026-05-05
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
111600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110295000 Tuýp 186000 2026-05-05
Chemodox
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
228000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-05
Chi tử
Chi tử
Strength / route
Uống
Qty
60000 gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00052-20 gam 315 2026-05-05
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
756000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110300724 Viên 4200 2026-05-05
Cilnistella 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
540000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110239124 Viên 4500 2026-05-05
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
129360000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-20040-13 Viên 539 2026-05-05
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-20040-13 Viên 590 2026-05-05
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Strength / route
750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
195600000
Group
N1
Manufacturer
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400115772924 Viên 16300 2026-05-05
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
5232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115489824 Viên 436 2026-05-05
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
1577600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115292000 Lọ 1972 2026-05-05
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
5225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34943-21 Lọ 10450 2026-05-05
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm
Qty
240 Chai
Total
15168000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114182423 Chai 63200 2026-05-05
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
120 Chai
Total
21672000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114086123 Chai 180600 2026-05-05
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
Strength / route
20mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
71520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110462124 Viên 1490 2026-05-05
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2000mg + 200mg · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
204000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110271324 Lọ 85000 2026-05-05
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
414000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110135625 Gói 6900 2026-05-05
Clealine 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
432000000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79037
560110988524 Viên 12000 2026-05-05
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
3000 Lọ
Total
177000000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
800110986024 Lọ 59000 2026-05-05
Clomedin tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-05
Clopidogrel 75
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
556800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110231425 Viên 232 2026-05-05
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893100204325 Viên 80 2026-05-05
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
249600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100307823 Viên 26 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.