|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 52560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4380
|
52560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 0,8mg/ml (0,08% (w/v) · Uống
- Qty
- 120000 Ống
- Total
- 378000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100210000 |
0,8mg/ml (0,08% (w/v)
Uống
|
Ống |
120000
|
3150
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 358800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100714624 |
8mg/5ml
Uống
|
Chai |
12000
|
29900
|
358800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Brusonex
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 209160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22612-20 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
348600
|
209160000
|
N1 |
Farmea
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
12000
|
12000
|
144000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Burometam 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 342000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma (France)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110074123 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
28500
|
342000000
|
N1 |
Panpharma
France
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Busomax 100
Budesonid
- Strength / route
- 100mcg/liều, 200 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 108000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110937524 |
100mcg/liều, 200 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
180000
|
108000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Busomax 100
Budesonid
- Strength / route
- 100µg (mcg)/ liều xịt x 200 liều · Xịt mũi
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110937524 |
100µg (mcg)/ liều xịt x 200 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
400
|
180000
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 14500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00628-25 |
Uống
|
gam |
20000
|
725
|
14500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bán hạ bắc
Bán hạ bắc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 12600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00289-22 |
Uống
|
gam |
40000
|
315
|
12600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 3801000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00047-20 |
Uống
|
gam |
20000
|
190
|
3801000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch hoa xà thiệt thảo
Bạch hoa xà thiệt thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 6552000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00478-24 |
Uống
|
gam |
40000
|
164
|
6552000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 600000 gam
- Total
- 86940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00131-21 |
Uống
|
gam |
600000
|
145
|
86940000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 500000 gam
- Total
- 175350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-33311-19 |
Uống
|
gam |
500000
|
351
|
175350000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 500000 gam
- Total
- 263550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00003-20 |
Uống
|
gam |
500000
|
527
|
263550000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bạch tật lê
Bạch tật lê
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 12033000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00041-20 |
Uống
|
gam |
30000
|
401
|
12033000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 9765000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00271-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
195
|
9765000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
CHICKENBE – New Cold & Flu for Kids
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg; 2mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22019
|
VD-26076-17 |
325mg; 2mg
Uống
|
Gói |
0
|
670
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
|
T22
22019
|
2026-05-05 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 96 Lọ
- Total
- 490080000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
96
|
5105000
|
490080000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 15768000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880114177123 |
150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg)
Uống
|
Viên |
720
|
21900
|
15768000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 360 Túi
- Total
- 115200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter SA (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
360
|
320000
|
115200000
|
N1 |
Baxter SA
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CLINOLEIC 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 204000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter SA (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-18164-14 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
170000
|
204000000
|
N1 |
Baxter SA
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110184200 |
10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine)
Uống
|
Viên |
60000
|
8400
|
504000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 657720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110184300 |
10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin)
Uống
|
Viên |
60000
|
10962
|
657720000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci -D
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 518mg + 100UI · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 222000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100351723 |
518mg + 100UI
Uống
|
Viên |
120000
|
1850
|
222000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci Clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 5070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
845
|
5070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 960 Ống
- Total
- 15321600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
960
|
15960
|
15321600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calci folinat 5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 960 Ống
- Total
- 9998400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
960
|
10415
|
9998400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU · Uống
- Qty
- 204000 Viên
- Total
- 162792000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100390124 |
750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU
Uống
|
Viên |
204000
|
798
|
162792000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 17136000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
24000
|
714
|
17136000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 214200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1785
|
214200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 216720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100285825 |
1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg)
Uống
|
viên |
60000
|
3612
|
216720000
|
N4 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 125UI · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 151200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125UI
Uống
|
Viên |
180000
|
840
|
151200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 67200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00551-25 |
Uống
|
gam |
400000
|
168
|
67200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1000mg+500mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 271680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
800110348624 |
1000mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
45280
|
271680000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 25200 Viên
- Total
- 22176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
25200
|
880
|
22176000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1000
|
3500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
900
|
4500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 449280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
594110008823 |
20mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4680
|
449280000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 856800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2856
|
856800000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 327000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840110007724 |
16mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5450
|
327000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1170000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110775324 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3900
|
1170000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 32mg + 25mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 1080000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110775424 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9000
|
1080000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 135000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
560110002624 |
8mg
Uống
|
viên |
30000
|
4500
|
135000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 720000 Viên
- Total
- 1073520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-36172-22 |
12mg
Uống
|
Viên |
720000
|
1491
|
1073520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 105840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
441000
|
105840000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 89250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
446250
|
89250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 76800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6400
|
76800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Strength / route
- 0,05g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 3600 Tuýp
- Total
- 323946000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110077800 |
0,05g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3600
|
89985
|
323946000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 304800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
254000
|
304800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |