Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53301–53350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
89460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110200923 Viên 1491 2026-05-05
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
11278000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T46 · 46205
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-05
Bamifen
Baclofen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
156000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
529110784424 Viên 2600 2026-05-05
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
1482000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-05-05
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
192000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
599110028123 Viên 4800 2026-05-05
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
351360000
Group
N2
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22941-21 Ống 29280 2026-05-05
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
15600 Ống
Total
456768000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22941-21 Ống 29280 2026-05-05
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
29500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22941-21 Ống 29500 2026-05-05
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
1364400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110923124 Lọ 3790 2026-05-05
Berberin 100mg
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100102023 Viên 840 2026-05-05
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
82080000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110179525 Viên 720 2026-05-05
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
14058000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110324425 Viên 781 2026-05-05
Bestane
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
309600000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890114040725 Viên 25800 2026-05-05
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
647640000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79037
475110126224 Viên 10794 2026-05-05
Bezafibrat 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
168000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110285625 Viên 2800 2026-05-05
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
460000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110051223 Lọ 57500 2026-05-05
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
460000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110051223 Lọ 57500 2026-05-05
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml · Uống
Qty
12000 Ống
Total
39564000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100353523 Ống 3297 2026-05-05
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110145123 Tuýp 10500 2026-05-05
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
540 Lọ
Total
165564000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114121525 Lọ 306600 2026-05-05
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
540 Lọ
Total
64638000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114121625 Lọ 119700 2026-05-05
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600000 viên
Total
252000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34895-20 viên 420 2026-05-05
Bilason
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
412800000
Group
N2
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110180525 Viên 8600 2026-05-05
Bilumid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
18120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114465123 Viên 15100 2026-05-05
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
1g/20ml · Tiêm
Qty
360 Lọ
Total
26278560
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114114923 Lọ 72996 2026-05-05
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-05
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-16393-13 Viên 11000 2026-05-05
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
1400000 Viên
Total
2100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-05
Bismogi
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
155400000
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110055625 Viên 2590 2026-05-05
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110563124 Viên 2500 2026-05-05
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110049223 Viên 2400 2026-05-05
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
414540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110104300 Viên 987 2026-05-05
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
79128000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110370323 Viên 2198 2026-05-05
Bitolysis 1,5%
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
(1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
3000 Túi
Total
209979000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-18929-13 Túi 69993 2026-05-05
Bitolysis 2,5%
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
(25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
1000 Túi
Total
69993000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-18931-13 Túi 69993 2026-05-05
Bitproton
Bismuth
Strength / route
262mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
71820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100152500 Viên 1197 2026-05-05
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml · Uống
Qty
240000 Gói
Total
864000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100343324 Gói 3600 2026-05-05
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100269100 Viên 1350 2026-05-05
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
180 Túi
Total
46440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35927-22 Túi 258000 2026-05-05
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
504000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01043
560110180223 Viên 6300 2026-05-05
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
862848000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79037
560110961524 Viên 8988 2026-05-05
Bluetine
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
748800000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22594-20 Viên 4160 2026-05-05
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/ 15ml · Tiêm truyền
Qty
145 Lọ
Total
48415500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114122725 Lọ 333900 2026-05-05
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
120000 Gói
Total
396000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893400306424 Gói 3300 2026-05-05
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU · Uống
Qty
120000 Viên
Total
444000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-05
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
264360000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79037
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-05
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
51862080
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114446423 Lọ 216092 2026-05-05
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
456000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110434524 Viên 3800 2026-05-05
Bourabia-8
Thiocolchicosid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
216000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110434624 Viên 6000 2026-05-05
Breezol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
6000 Chai
Total
237000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22939-21 Chai 39500 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.