|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 89460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110200923 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1491
|
89460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bambec
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 11278000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5639
|
11278000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Bamifen
Baclofen
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
529110784424 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bút tiêm
- Total
- 1482000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
247000
|
1482000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4800
|
192000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 351360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22941-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
29280
|
351360000
|
N2 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15600 Ống
- Total
- 456768000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22941-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15600
|
29280
|
456768000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 29500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
29500
|
29500000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 1364400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
360
|
3790
|
1364400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Berberin 100mg
Berberin (hydroclorid)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100102023 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 82080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
114000
|
720
|
82080000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 14058000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
18000
|
781
|
14058000
|
N1 |
CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bestane
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 309600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
25800
|
309600000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 647640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
475110126224 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
10794
|
647640000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bezafibrat 200
Bezafibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 168000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110285625 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2800
|
168000000
|
N2 |
Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 460000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
57500
|
460000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 460000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
57500
|
460000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- (399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml · Uống
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 39564000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100353523 |
(399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml
Uống
|
Ống |
12000
|
3297
|
39564000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
10500
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 540 Lọ
- Total
- 165564000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
540
|
306600
|
165564000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 540 Lọ
- Total
- 64638000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
540
|
119700
|
64638000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600000 viên
- Total
- 252000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
viên |
600000
|
420
|
252000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bilason
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 412800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110180525 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8600
|
412800000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 18120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15100
|
18120000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 26278560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
360
|
72996
|
26278560
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 330000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5500
|
330000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 132000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-16393-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
11000
|
132000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 1400000 Viên
- Total
- 2100000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
1400000
|
1500
|
2100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bismogi
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 155400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2590
|
155400000
|
N5 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110563124 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2500
|
450000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110049223 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2400
|
288000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 420000 Viên
- Total
- 414540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
420000
|
987
|
414540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 79128000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110370323 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2198
|
79128000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitolysis 1,5%
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 209979000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-18929-13 |
(1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
3000
|
69993
|
209979000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitolysis 2,5%
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 69993000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-18931-13 |
(25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
1000
|
69993
|
69993000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bitproton
Bismuth
- Strength / route
- 262mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 71820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100152500 |
262mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1197
|
71820000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 240000 Gói
- Total
- 864000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100343324 |
(800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
240000
|
3600
|
864000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100269100 |
400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1350
|
324000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 180 Túi
- Total
- 46440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
180
|
258000
|
46440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
560110180223 |
16mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6300
|
504000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 862848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
8988
|
862848000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bluetine
Paroxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 748800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22594-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
4160
|
748800000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/ 15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 145 Lọ
- Total
- 48415500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
145
|
333900
|
48415500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-05-05 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 396000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
120000
|
3300
|
396000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 444000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-20172-16 |
1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU
Uống
|
Viên |
120000
|
3700
|
444000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 264360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
4406000
|
264360000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 51862080
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
240
|
216092
|
51862080
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 456000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3800
|
456000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Bourabia-8
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6000
|
216000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Breezol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 237000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22939-21 |
2mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
6000
|
39500
|
237000000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |