|
Apidom
Domperidon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 27600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110477224 |
5mg/5ml
Uống
|
Gói |
6000
|
4600
|
27600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 240000 Gói
- Total
- 907200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100199925 |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
240000
|
3780
|
907200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Aricamun
Isotretinoin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110018500 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6000
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Asbesone
Betamethason
- Strength / route
- 15mg/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 2400 Tuýp
- Total
- 147600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
531110007624 |
15mg/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2400
|
61500
|
147600000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Asmenide 1.0
Entecavir
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114467323 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3150
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,05% (kl/kl); 3% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 570000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
531110404223 |
0,05% (kl/kl); 3% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
95000
|
570000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 1800000 Viên
- Total
- 93600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
1800000
|
52
|
93600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 211680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110265025 |
100mg
Uống
|
Viên |
480000
|
441
|
211680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Asstamid
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 89928000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
840114088123 |
50mg
Uống
|
Viên |
3600
|
24980
|
89928000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atiferole
Sắt protein succinylat
- Strength / route
- 53,3mg/1ml; 60ml · Uống
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 936000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100288100 |
53,3mg/1ml; 60ml
Uống
|
Chai |
12000
|
78000
|
936000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
- Strength / route
- 40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110202724 |
40mg +0,04mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28000
|
28000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
- Strength / route
- 40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110202724 |
40mg +0,04mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28000
|
28000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110058324 |
500mg/5ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
24000
|
288000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atira injection
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 480 Bơm tiêm
- Total
- 248640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110001500 |
10mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
480
|
518000
|
248640000
|
N2 |
Dongkwang Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atirin suspension
Ebastin
- Strength / route
- 1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
- Qty
- 96000 Ống
- Total
- 573504000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110288400 |
1mg/ml (0,1% (w/v))
Uống
|
Ống |
96000
|
5974
|
573504000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atirin suspension
Ebastin
- Strength / route
- 1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 628200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110288400 |
1mg/ml (0,1% (w/v))
Uống
|
Ống |
60000
|
10470
|
628200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 36000 Ống
- Total
- 302400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
36000
|
8400
|
302400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Strength / route
- 2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml · Uống
- Qty
- 720000 Ống
- Total
- 3456000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100067200 |
2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml
Uống
|
Ống |
720000
|
4800
|
3456000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 135540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34656-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
753
|
135540000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 378000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3150
|
378000000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1447200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110200000 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
6030
|
1447200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2400000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
2400000
|
105
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin DWP 60 mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 105840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110284124 |
60mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1470
|
105840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 82500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 80mg + 10mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110370123 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
9000
|
432000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Augbidil 2,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 2000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893110230423 |
2000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
37800
|
75600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 36000 Gói
- Total
- 576504000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
36000
|
16014
|
576504000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 298400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
11936
|
298400000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 9600 Lọ
- Total
- 528000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110288224 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
9600
|
55000
|
528000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Auroliza 30
Lisinopril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1024380000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22716-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
5691
|
1024380000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Auropodox 40
Cefpodoxim
- Strength / route
- 40mg/5ml · Uống
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 383544000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110179423 |
40mg/5ml
Uống
|
Lọ |
2400
|
159810
|
383544000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 650 Lọ
- Total
- 4416365850
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
650
|
6794409
|
4416365850
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 704894400
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
2937060
|
704894400
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 661500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
11025000
|
661500000
|
N5 |
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD")
Nga
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 504000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
42000
|
504000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 372960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
310800
|
372960000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 497280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
310800
|
497280000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2600 Lọ
- Total
- 303420000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2600
|
116700
|
303420000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
- Strength / route
- 1000mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
7000
|
420000000
|
N1 |
CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BBcelat
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 199800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110031100 |
750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
Uống
|
Viên |
18000
|
11100
|
199800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 11760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
893110628424 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
14700
|
11760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 840mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 23688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
19740
|
23688000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 1764000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
29400
|
1764000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
- Strength / route
- 4g/10ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44194
|
893110506424 |
4g/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
30000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
- Strength / route
- 2mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 68674800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23185-22 |
2mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
114458
|
68674800
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
BV Levocin 750
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 87480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893115754524 |
750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
2430
|
87480000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ba kích
Ba kích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 gam
- Total
- 4310250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00001-20 |
Uống
|
gam |
5000
|
862
|
4310250
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Babi B.O.N.
Vitamin D3
- Strength / route
- 400UI/ 0,4ml; 12ml · Uống
- Qty
- 4800 Chai
- Total
- 136800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110070200 |
400UI/ 0,4ml; 12ml
Uống
|
Chai |
4800
|
28500
|
136800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |