Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53251–53300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Apidom
Domperidon
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
6000 Gói
Total
27600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110477224 Gói 4600 2026-05-05
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Qty
240000 Gói
Total
907200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100199925 Gói 3780 2026-05-05
Aricamun
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110018500 Viên 6000 2026-05-05
Asbesone
Betamethason
Strength / route
15mg/30g · Dùng ngoài
Qty
2400 Tuýp
Total
147600000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79037
531110007624 Tuýp 61500 2026-05-05
Asmenide 1.0
Entecavir
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114467323 Viên 3150 2026-05-05
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,05% (kl/kl); 3% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
570000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79037
531110404223 Tuýp 95000 2026-05-05
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
1800000 Viên
Total
93600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110257523 Viên 52 2026-05-05
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
211680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110265025 Viên 441 2026-05-05
Asstamid
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
89928000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840114088123 Viên 24980 2026-05-05
Atiferole
Sắt protein succinylat
Strength / route
53,3mg/1ml; 60ml · Uống
Qty
12000 Chai
Total
936000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100288100 Chai 78000 2026-05-05
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Strength / route
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110202724 Ống 28000 2026-05-05
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Strength / route
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110202724 Ống 28000 2026-05-05
Atileucine inj
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110058324 Ống 24000 2026-05-05
Atira injection
Natri hyaluronat
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
480 Bơm tiêm
Total
248640000
Group
N2
Manufacturer
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110001500 Bơm tiêm 518000 2026-05-05
Atirin suspension
Ebastin
Strength / route
1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
Qty
96000 Ống
Total
573504000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110288400 Ống 5974 2026-05-05
Atirin suspension
Ebastin
Strength / route
1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
Qty
60000 Ống
Total
628200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110288400 Ống 10470 2026-05-05
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
36000 Ống
Total
302400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115025424 Ống 8400 2026-05-05
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
Strength / route
2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml · Uống
Qty
720000 Ống
Total
3456000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100067200 Ống 4800 2026-05-05
Atizidin 10mg
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
135540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34656-20 Viên 753 2026-05-05
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
378000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110268223 Viên 3150 2026-05-05
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1447200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110200000 Viên 6030 2026-05-05
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2400000 Viên
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110586224 Viên 105 2026-05-05
Atorvastatin DWP 60 mg
Atorvastatin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
105840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110284124 Viên 1470 2026-05-05
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
82500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893110205424 Viên 1650 2026-05-05
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
432000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110370123 Viên 9000 2026-05-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893114603624 Ống 780 2026-05-05
Augbidil 2,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2000mg + 200mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110230423 Lọ 37800 2026-05-05
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
36000 Gói
Total
576504000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-16487-13 Gói 16014 2026-05-05
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
298400000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-20169-16 Viên 11936 2026-05-05
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
528000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110288224 Lọ 55000 2026-05-05
Auroliza 30
Lisinopril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1024380000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22716-21 Viên 5691 2026-05-05
Auropodox 40
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml · Uống
Qty
2400 Lọ
Total
383544000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110179423 Lọ 159810 2026-05-05
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
650 Lọ
Total
4416365850
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
400410250123 Lọ 6794409 2026-05-05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
704894400
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Province / Facility
T79 · 79037
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
661500000
Group
N5
Manufacturer
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Province / Facility
T79 · 79037
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-05
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
504000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01817
594110072523 Lọ 42000 2026-05-05
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
372960000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79037
540110079123 Lọ 310800 2026-05-05
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1600 Lọ
Total
497280000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46185
540110079123 Lọ 310800 2026-05-05
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2600 Lọ
Total
303420000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46185
001110009924 Lọ 116700 2026-05-05
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22696-20 Viên 7000 2026-05-05
BBcelat
Sultamicillin
Strength / route
750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) · Uống
Qty
18000 Viên
Total
199800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110031100 Viên 11100 2026-05-05
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
11760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893110628424 Lọ 14700 2026-05-05
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840mg/10ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
23688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-05
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
1764000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110017800 Ống 29400 2026-05-05
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
Strength / route
4g/10ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44194
893110506424 Ống 30000 2026-05-05
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
Strength / route
2mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
68674800
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23185-22 Lọ 114458 2026-05-05
BV Levocin 750
Levofloxacin
Strength / route
750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · Uống
Qty
36000 Viên
Total
87480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115754524 Viên 2430 2026-05-05
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
4310250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00001-20 gam 862 2026-05-05
Babi B.O.N.
Vitamin D3
Strength / route
400UI/ 0,4ml; 12ml · Uống
Qty
4800 Chai
Total
136800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110070200 Chai 28500 2026-05-05
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP văcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893400647724 Gói 3000 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.