Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 53201–53250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agifamcin 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
247020000
Group
N4
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110053423 Viên 2148 2026-05-05
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
500 Viên
Total
1207500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115144224 Viên 2415 2026-05-05
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
1200 Viên
Total
288000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100163425 Viên 240 2026-05-05
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
960000 Viên
Total
441600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110588424 Viên 460 2026-05-05
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
20160000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110233925 Viên 560 2026-05-05
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
360 Viên
Total
75600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110467824 Viên 210 2026-05-05
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Strength / route
20mg (2%); 10g · Dùng ngoài
Qty
2400 Tuýp
Total
167932800
Group
N2
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79037
880100989524 Tuýp 69972 2026-05-05
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34894-20 Viên 6500 2026-05-05
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
897000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400410646324 Lọ 1495000 2026-05-05
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
371000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01043
400410646324 Lọ 742000 2026-05-05
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
592566000
Group
N1
Manufacturer
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-05
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7876000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46185
540110001624 Lọ 39380 2026-05-05
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm bắp
Qty
3200 Lọ
Total
799200000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-05-05
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
3200 Lọ
Total
799200000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-05-05
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1008000000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110416923 Viên 16800 2026-05-05
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
1800 ống
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
594110446325 ống 35000 2026-05-05
Alkidazol
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml · Uống
Qty
1200 Lọ
Total
80376000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-31221-18 Lọ 66980 2026-05-05
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110074200 Viên 101 2026-05-05
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
2640000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23155-22 Viên 8800 2026-05-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100455423 Viên 1200 2026-05-05
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110171823 Gói 1995 2026-05-05
Amidorol
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
2250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110368523 Viên 2500 2026-05-05
Aminazin
Clorpromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
1344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893115322424 Viên 112 2026-05-05
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115701024 Ống 2100 2026-05-05
Aminecin Injection 150mg
Netilmicin sulfat
Strength / route
150 mg/ 1,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
209979000
Group
N2
Manufacturer
Aju Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880110303125 Ống 69993 2026-05-05
Aminic
Acid amin*
Strength / route
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml · Tiêm truyền
Qty
4800 Túi
Total
504000000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22857-21 Túi 105000 2026-05-05
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3, · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
486000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22602-20 Túi 405000 2026-05-05
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
Qty
240 Chai
Total
38934000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-18160-14 Chai 162225 2026-05-05
Amirus
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml · Uống
Qty
6000 Chai
Total
314280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100109900 Chai 52380 2026-05-05
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,34mg (tương đương với Perindopril tert-butylamin 4mg); 5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1022400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110520324 Viên 5680 2026-05-05
Amlodac-VL 10/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
2061360000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110009225 Viên 8589 2026-05-05
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg); 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
600000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110106725 Viên 5000 2026-05-05
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg); 10mg (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
424800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110487825 Viên 3540 2026-05-05
Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
2g + 0,2g · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
99480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110463525 Lọ 41450 2026-05-05
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
451800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110218200 Viên 1506 2026-05-05
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
1243800000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110271824 Gói 10365 2026-05-05
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
987200000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
800110422525 Lọ 61700 2026-05-05
Anbaescin
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
670080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35786-22 Viên 6980 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E69
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antesik
Mộc hương,Berberin
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
893100632424 Viên 1800 2026-05-05
Antipec 2g
Cefepim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
54240000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893710038524 Lọ 67800 2026-05-05
Aopevin
Cafein citrat
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110085625 Lọ 42000 2026-05-05
Apeglin 400 mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110970824 Viên 8500 2026-05-05
Apeglin 400mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1530000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A.; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79037
840110970824 Viên 8500 2026-05-05
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
204000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110210823 Viên 3400 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.